DHP

Điện cơ Hải Phòng ·HNX ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành Vốn lưu động 203 ngày
Giá
10,700
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 7.97x
P/B 0.58x
EPS 1,342
BVPS 18,443
ROE 7.3%
ROA 4.4%
Biên LN 5.6%
Vòng Quay TS 0.79x
Đòn bẩy VCSH 1.67x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DHP ghi nhận doanh thu yếu đi nhẹ so với cùng kỳ, nhưng biên lợi nhuận vẫn giữ được — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu doanh thu có ổn định lại trước khi áp lực lan sang biên lợi nhuận.

DOANH THU TTM
229 tỷ
−1,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,55%
+0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
13 tỷ
−0,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 63.1 40.5 41.4 84.3 63.5 37.2 40.2 91.5 68.9 42.1 36.8 79.6
Tăng trưởng +56% -2% -51% +33% +71% -7% -56% +33% +64% +14% -54%
LNST 2.8 2.5 2.7 4.7 3.1 2.3 2.6 4.9 3.2 3.1 2.4 3.9
Biên LN ròng 4.48% 6.19% 6.59% 5.54% 4.82% 6.12% 6.51% 5.34% 4.68% 7.37% 6.59% 4.85%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DHP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,1 tỷ
Thuế ↓ 0,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,5 tỷ
Thuế ↓ 0,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,5% = 5,5% × 0,85 × 1,59
2026Q1 7,3% = 5,6% × 0,79 × 1,67

ROE gần như đi ngang ở mức 7,3% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 5,6% +0,0pp Vòng quay TS: 0,79x -0,07x Đòn bẩy: 1,67x +0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 5,55%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,55% +0,0 điểm %
Biên gộp 14,37% +0,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,91% +0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 5,52% +0,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,18 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,24 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 126,3 tỷ, chiếm khoảng 60,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 20,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 23,1 ngày, số ngày phải thu giảm 3,4 ngày và số ngày phải trả giảm 1,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 203,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +23,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 14,7 ngày −3,4 ngày
Tồn kho 258,6 ngày +23,1 ngày
Phải trả 70,0 ngày −1,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 203,3 ngày +20,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 5,2 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,24x và khả năng trả lãi đạt 6,34x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,24x
Khả năng trả lãi 6,34x +0,59x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,67x −0,43x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 5,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 2,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 7,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −4,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.67x.

Sau khi chi 2,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 19,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 21,3 tỷ −5,7 tỷ
Capex tiền mặt 2,1 tỷ +1,4 tỷ
FCF TTM +19,2 tỷ −7,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành là điểm nghẽn chính, với CCC kéo dài 203 ngày. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,67 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,67x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 203,3 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
229.8 237.8 228.9 263.2 261.8
Giá vốn hàng bán
197.3 202.7 192.1 224.2 0.0
Lợi nhuận gộp
32.5 35.1 36.8 39.0 35.1
Chi phí tài chính
2.2 5.0 5.2 3.9 -3.3
Chi phí bán hàng
3.8 4.0 4.6 5.9 -5.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
14.1 14.4 14.9 15.2 -13.8
Lợi nhuận hoạt động
16.0 14.5 15.5 16.9 15.2
Lợi nhuận trước thuế
16.1 16.2 15.7 17.3 15.3
Lợi nhuận sau thuế
13.1 13.2 12.8 13.9 12.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
13.1 13.2 12.8 13.9 12.4
EPS cơ bản
1,383.00 1,391.00 1,344.00 1,464.00 1,303.78

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BCE, GDT, MEF, NAG, VC7, L14, MBG, VTB, NAV, ICC, TTF, SAV, CGV, SBV, V21, KSD, LEC, CET, SJC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.