NAG

Tập đoàn Nagakawa ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST −3,50 lần
Giá
8,100
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 9.79x
P/B 0.63x
EPS 827
BVPS 12,788
ROE 6.6%
ROA 1.4%
Biên LN 0.9%
Vòng Quay TS 1.57x
Đòn bẩy VCSH 4.58x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NAG đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
3.418 tỷ
+13,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,04%
+0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
35 tỷ
+21,4%YoY
CFO / Lợi nhuận
-3.50x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,081.2 884.6 551.9 899.8 963.0 580.6 397.1 1,068.1 676.4 504.6 398.5 651.7
Tăng trưởng +22% +60% -39% -7% +66% +46% -63% +58% +34% +27% -39%
LNST 16.4 2.4 4.5 12.3 13.7 2.3 1.3 11.9 12.9 0.6 4.8 10.4
Biên LN ròng 1.52% 0.27% 0.81% 1.36% 1.42% 0.40% 0.34% 1.11% 1.90% 0.12% 1.21% 1.60%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NAG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 36,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 16,2 tỷ
Thuế ↓ 5,7 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 2,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 23,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 15,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 17,7 tỷ
Thuế ↓ 3,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 7,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,0 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 3,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,7% = 1,0% × 1,56 × 4,41
2026Q1 7,5% = 1,0% × 1,57 × 4,58

ROE tăng từ 6,7% lên 7,5% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện.

Biên LN ròng: 1,0% +0,1pp Vòng quay TS: 1,57x +0,01x Đòn bẩy: 4,58x +0,17x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,04%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,04% +0,1 điểm %
Biên gộp 9,57% −0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,84% −0,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 2,62%, tăng 0,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,62 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,24 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,62% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,62% +0,7 điểm %
Biên NOPAT 1,14% +0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,31 lần +0,24 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.481,9 tỷ +26,2 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 3,65 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,11 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 870,8 tỷ, chiếm khoảng 39,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 19,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,5 ngày, số ngày phải thu giảm 3,4 ngày và số ngày phải trả tăng 12,9 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 114,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 60,9 ngày −3,4 ngày
Tồn kho 102,3 ngày −3,5 ngày
Phải trả 48,7 ngày +12,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 114,5 ngày −19,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,11x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,48x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 21,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.330,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,11x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,48x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,11x −0,01x
Khả năng trả lãi 0,48x −0,04x
Tiền mặt/Nợ vay 21,8% +12,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -3,50x −8,72x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −230,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 17,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −213,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 389,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.50x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 109,8 tỷ −276,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 2,6%. Phần cần theo dõi thêm hiện là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -3,50 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -3,50x.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,298.9 2,723.3 2,118.1 1,904.0 1,407.6
Giá vốn hàng bán
3,004.4 2,425.9 1,809.7 1,648.1 0.0
Lợi nhuận gộp
294.5 297.4 308.4 255.9 182.0
Chi phí tài chính
95.9 77.5 81.9 54.4 -40.2
Chi phí bán hàng
130.8 169.6 177.7 149.8 -98.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
43.4 42.4 48.9 37.4 -29.5
Lợi nhuận hoạt động
47.5 33.1 16.0 26.0 25.6
Lợi nhuận trước thuế
43.6 35.4 32.0 31.4 22.8
Lợi nhuận sau thuế
32.9 26.9 25.2 23.6 15.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
32.4 27.0 24.5 22.2 17.7
EPS cơ bản
863.00 773.00 757.00 908.00 1,095.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BCE, GDT, MEF, VC7, L14, MBG, VTB, NAV, DHP, ICC, TTF, SAV, CGV, SBV, V21, KSD, LEC, CET, SJC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.