MBG

Tập đoàn MBG ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 3,46%, −5,23 điểm % YoY
Giá
2,700
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 17.53x
P/B 0.25x
EPS 154
BVPS 10,903
ROE 1.4%
ROA 1.3%
Biên LN 3.5%
Vòng Quay TS 0.38x
Đòn bẩy VCSH 1.08x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MBG vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.

DOANH THU TTM
536 tỷ
+40,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,46%
−5,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
19 tỷ
−44,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 117.3 161.0 180.6 77.4 106.6 121.4 85.3 67.5 37.0 125.8 108.0 175.1
Tăng trưởng -27% -11% +133% -27% -12% +42% +26% +82% -71% +16% -38%
LNST 0.4 8.8 5.7 3.6 5.7 19.9 16.3 -8.7 0.5 -66.8 0.2 3.4
Biên LN ròng 0.34% 5.49% 3.14% 4.71% 5.32% 16.36% 19.06% -12.88% 1.42% -53.07% 0.18% 1.96%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MBG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 2,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 12,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí quản lý ↑ 1,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,8 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↓ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,6% = 8,7% × 0,28 × 1,07
2026Q1 1,4% = 3,5% × 0,38 × 1,08

ROE giảm từ 2,6% xuống 1,4% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 3,5% -5,2pp Vòng quay TS: 0,38x +0,10x Đòn bẩy: 1,08x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 3,46%, mất 5,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 5,9 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,46% −5,2 điểm %
Biên gộp 6,11% −5,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,91% −0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 1,30%, giảm 1,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,30 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 5,1 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,30% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,30% −1,1 điểm %
Biên NOPAT 3,32% −5,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,39 lần +0,11 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.372,3 tỷ +35,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,11 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 388,8 tỷ, chiếm khoảng 26,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 166,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 88,7 ngày, số ngày phải thu giảm 77,2 ngày và số ngày phải trả tăng 0,9 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 530,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 277,1 ngày −77,2 ngày
Tồn kho 256,5 ngày −88,7 ngày
Phải trả 3,5 ngày +0,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 530,2 ngày −166,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,07x và khả năng trả lãi đạt 3,05x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 23,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 118,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 23,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,07x +0,03x
Khả năng trả lãi 3,05x −5,29x
Tiền mặt/Nợ vay 23,2% −13,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 6,79x +6,69x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 5,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −103,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −98,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 42,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 6.79x.

Sau khi chi 2,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 123,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 125,7 tỷ +122,2 tỷ
Capex tiền mặt 2,6 tỷ +1,4 tỷ
FCF TTM +123,0 tỷ +120,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 6,79 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 5,2 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 6,79x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 3,46% và giảm 5,2 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
525.7 311.2 508.4 1,219.0 883.5
Giá vốn hàng bán
491.6 268.5 537.2 1,091.7 0.0
Lợi nhuận gộp
34.1 42.7 -28.7 127.3 100.8
Chi phí tài chính
5.5 3.8 3.0 1.9 -0.8
Chi phí bán hàng
0.1 0.1 1.4 0.7 -1.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
12.0 9.8 22.8 11.4 -5.4
Lợi nhuận hoạt động
20.3 29.6 -56.5 125.8 102.8
Lợi nhuận trước thuế
20.8 29.6 -56.1 125.7 102.7
Lợi nhuận sau thuế
20.3 27.4 -56.1 100.4 82.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
20.2 27.4 -56.1 100.4 82.0
EPS cơ bản
168.00 228.00 -466.00 1,019.00 1,151.30

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BCE, GDT, MEF, NAG, VC7, L14, VTB, NAV, DHP, ICC, TTF, SAV, CGV, SBV, V21, KSD, LEC, CET, SJC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.