VTB
Viettronics Tân Bình ·HOSE ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VTB có doanh thu tăng (+17,7%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,2 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 29.0 | 35.3 | 33.8 | 39.1 | 26.9 | 32.3 | 29.5 | 27.9 | 24.8 | 35.9 | 30.4 | 25.0 |
| Tăng trưởng | -18% | +4% | -14% | +46% | -17% | +10% | +6% | +12% | -31% | +18% | +22% | — |
| LNST | 3.7 | 8.5 | 2.3 | 3.8 | 1.9 | 3.3 | 3.1 | 2.3 | 2.0 | 4.0 | 2.2 | 3.4 |
| Biên LN ròng | 12.74% | 24.02% | 6.67% | 9.74% | 7.06% | 10.33% | 10.40% | 8.19% | 7.98% | 11.06% | 7.26% | 13.70% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VTB
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 5,6% lên 9,5% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 13,29%, tăng 4,2 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,5 điểm % và Biên gộp tăng 2,0 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 197,3 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 9,80%, tăng 4,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,80 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 4,4 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,10 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT cải thiện đưa ROIC lên vùng vượt lãi tiết kiệm nhưng vẫn dưới mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình — cần thêm kỳ có cùng xu hướng để xác nhận đây là chuyển biến cấu trúc.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,22 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,03 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 38,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 43,1 ngày, số ngày phải thu tăng 2,3 ngày và số ngày phải trả giảm 2,1 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 197,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +2,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 17,7 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 887,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 0,7 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 17,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −7,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 10,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −16,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.13x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 15,8%. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 197 ngày.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 13,29% và mở rộng thêm 4,2 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,13 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 15,8% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 197,3 ngày.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
135.2 | 114.5 | 113.0 | 248.4 | 328.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
66.7 | 51.6 | 41.6 | 174.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
68.4 | 63.0 | 71.3 | 74.3 | 81.0 |
|
Chi phí tài chính
|
0.0 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | -0.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
36.9 | 34.5 | 44.6 | 34.9 | -57.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17.3 | 17.0 | 16.7 | 15.7 | -16.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
17.6 | 14.5 | 14.7 | 27.5 | 8.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
18.7 | 14.2 | 14.6 | 27.2 | 9.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
14.8 | 11.2 | 10.7 | 22.4 | 7.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
15.6 | 11.5 | 10.8 | 18.6 | 4.6 |
|
EPS cơ bản
|
1,443.00 | 1,068.00 | 1,000.00 | 1,722.00 | 429.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
BCE, GDT, MEF, NAG, VC7, L14, MBG, NAV, DHP, ICC, TTF, SAV, CGV, SBV, V21, KSD, LEC, CET, SJC
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.