VTB

Viettronics Tân Bình ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 13,29%, +4,20 điểm % YoY
Giá
13,850
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 8.18x
P/B 0.86x
EPS 1,693
BVPS 16,176
ROE 9.6%
ROA 7.8%
Biên LN 13.3%
Vòng Quay TS 0.59x
Đòn bẩy VCSH 1.22x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VTB có doanh thu tăng (+17,7%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,2 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
137 tỷ
+17,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
13,29%
+4,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
18 tỷ
+72,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 29.0 35.3 33.8 39.1 26.9 32.3 29.5 27.9 24.8 35.9 30.4 25.0
Tăng trưởng -18% +4% -14% +46% -17% +10% +6% +12% -31% +18% +22%
LNST 3.7 8.5 2.3 3.8 1.9 3.3 3.1 2.3 2.0 4.0 2.2 3.4
Biên LN ròng 12.74% 24.02% 6.67% 9.74% 7.06% 10.33% 10.40% 8.19% 7.98% 11.06% 7.26% 13.70%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VTB

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 13,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 5,7 tỷ
Thuế ↑ 1,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 0,3 tỷ
Thuế ↑ 0,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,6% = 9,1% × 0,50 × 1,23
2026Q1 9,5% = 13,3% × 0,59 × 1,22

ROE tăng từ 5,6% lên 9,5% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 13,3% +4,2pp Vòng quay TS: 0,59x +0,08x Đòn bẩy: 1,22x -0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 13,29%, tăng 4,2 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,5 điểm % và Biên gộp tăng 2,0 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 13,29% +4,2 điểm %
Biên gộp 53,59% +2,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 39,75% −2,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 197,3 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 9,80%, tăng 4,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,80 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 4,4 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,10 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT cải thiện đưa ROIC lên vùng vượt lãi tiết kiệm nhưng vẫn dưới mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình — cần thêm kỳ có cùng xu hướng để xác nhận đây là chuyển biến cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 9,80% +4,2 điểm %
Biên NOPAT 13,32% +4,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,74 lần +0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 186,6 tỷ +2,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,22 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,03 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 38,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 43,1 ngày, số ngày phải thu tăng 2,3 ngày và số ngày phải trả giảm 2,1 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 197,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 29,9 ngày +2,3 ngày
Tồn kho 168,4 ngày −43,1 ngày
Phải trả 1,0 ngày −2,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 197,3 ngày −38,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 17,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 887,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 0,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,03x −0,01x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 887,7% +24,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,13x −0,28x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 17,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −7,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 10,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −16,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.13x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 20,6 tỷ +5,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 15,8%. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 197 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 13,29% và mở rộng thêm 4,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,13 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 15,8% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 197,3 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
135.2 114.5 113.0 248.4 328.9
Giá vốn hàng bán
66.7 51.6 41.6 174.1 0.0
Lợi nhuận gộp
68.4 63.0 71.3 74.3 81.0
Chi phí tài chính
0.0 0.2 0.2 0.2 -0.2
Chi phí bán hàng
36.9 34.5 44.6 34.9 -57.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
17.3 17.0 16.7 15.7 -16.2
Lợi nhuận hoạt động
17.6 14.5 14.7 27.5 8.8
Lợi nhuận trước thuế
18.7 14.2 14.6 27.2 9.3
Lợi nhuận sau thuế
14.8 11.2 10.7 22.4 7.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
15.6 11.5 10.8 18.6 4.6
EPS cơ bản
1,443.00 1,068.00 1,000.00 1,722.00 429.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BCE, GDT, MEF, NAG, VC7, L14, MBG, NAV, DHP, ICC, TTF, SAV, CGV, SBV, V21, KSD, LEC, CET, SJC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.