SAV

Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 1,35%, −4,25 điểm % YoY
Giá
13,900
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 25.74x
P/B 0.99x
EPS 540
BVPS 14,103
ROE 3.8%
ROA 2.0%
Biên LN 1.3%
Vòng Quay TS 1.49x
Đòn bẩy VCSH 1.90x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SAV ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
1.086 tỷ
−3,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,35%
−4,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
15 tỷ
−76,8%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
32,9%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 299.3 297.2 251.8 237.7 275.3 309.3 290.4 253.3 215.9 232.8 159.2 214.5
Tăng trưởng +1% +18% +6% -14% -11% +7% +15% +17% -7% +46% -26%
LNST 21.8 -1.8 17.2 -22.6 16.8 2.9 10.7 32.6 7.6 -21.8 2.2 3.3
Biên LN ròng 7.28% -0.60% 6.82% -9.49% 6.09% 0.95% 3.70% 12.89% 3.53% -9.37% 1.35% 1.54%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SAV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 15,2 tỷ
Thuế ↓ 10,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 70,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 5,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,7 tỷ
Thuế ↑ 1,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 17,2% = 5,6% × 1,65 × 1,86
2026Q1 3,8% = 1,3% × 1,49 × 1,90

ROE giảm từ 17,2% xuống 3,8% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 1,3% -4,2pp Vòng quay TS: 1,49x -0,16x Đòn bẩy: 1,90x +0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 1,35%, mất 4,2 điểm %. Biên gộp tăng 2,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,0 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 6,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm %.

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,35% −4,2 điểm %
Biên gộp 17,36% +2,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,10% −0,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -5,19% −7,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 7,2 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 32,9% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 5,67%, mất 10,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,67 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 3,9 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,67% −10,8 điểm %
Biên NOPAT 1,79% −3,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,17 lần +0,28 lần
Vốn đầu tư bình quân 342,7 tỷ −48,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,07 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,26 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 150,3 tỷ, chiếm khoảng 20,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 48,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +25,2 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +11,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +11,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 10,0 ngày, số ngày phải thu tăng 1,1 ngày và số ngày phải trả tăng 15,9 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +10,0 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 27,1 ngày +1,1 ngày
Tồn kho 64,6 ngày +10,0 ngày
Phải trả 62,8 ngày +15,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 28,9 ngày −4,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 94,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,26x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,48x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 249,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 64,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,48x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,26x −0,29x
Khả năng trả lãi 0,48x −10,31x
Tiền mặt/Nợ vay 249,7% +170,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 8,95x +7,03x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 94,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 4,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 98,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −26,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 8.95x.

Sau khi chi 16,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 114,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 130,8 tỷ +9,9 tỷ
Capex tiền mặt 16,6 tỷ +2,7 tỷ
FCF TTM +114,2 tỷ +7,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 4,2 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -218,1%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 7,3 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 8,95 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -218,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 1,35% và giảm 4,2 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,062.0 1,068.9 788.9 991.6 1,009.0
Giá vốn hàng bán
881.4 906.2 669.0 834.9 0.0
Lợi nhuận gộp
180.6 162.8 119.9 156.8 139.6
Chi phí tài chính
62.3 -8.2 43.0 6.1 -4.0
Chi phí bán hàng
58.5 62.7 53.7 49.4 -36.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
50.4 49.4 48.4 55.8 -50.4
Lợi nhuận hoạt động
23.6 71.9 -15.3 59.4 57.0
Lợi nhuận trước thuế
16.0 70.1 -10.2 68.9 55.7
Lợi nhuận sau thuế
9.5 54.1 -10.2 54.7 43.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
9.5 54.1 -10.2 54.7 43.1
EPS cơ bản
373.00 2,330.00 -533.00 3,247.00 1,477.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BCE, GDT, MEF, NAG, VC7, L14, MBG, VTB, NAV, DHP, ICC, TTF, CGV, SBV, V21, KSD, LEC, CET, SJC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.