DM7
Dệt May 7 ·UPCOM ·2026Q1
● Duy trì
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DM7 đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn thiếu là một tín hiệu đủ mạnh để bức tranh này nghiêng rõ về một phía.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 101.2 | 345.7 | 105.8 | 90.7 | 198.9 | 291.2 | 359.9 | 73.2 | 143.9 | 233.4 | 165.2 | 110.0 |
| Tăng trưởng | -71% | +227% | +17% | -54% | -32% | -19% | +392% | -49% | -38% | +41% | +50% | — |
| LNST | 6.0 | 40.4 | 0.8 | 1.8 | 12.0 | 9.6 | 27.0 | 6.3 | 11.7 | 16.6 | 13.3 | 8.3 |
| Biên LN ròng | 5.90% | 11.69% | 0.78% | 1.97% | 6.01% | 3.31% | 7.52% | 8.59% | 8.15% | 7.13% | 8.05% | 7.53% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DM7
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 19,2% xuống 16,4% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 7,62%, tăng 1,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,80 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,29 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 87,6 tỷ, chiếm khoảng 16,0% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 25,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 24,7 ngày, số ngày phải thu tăng 8,6 ngày và số ngày phải trả tăng 8,2 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +25,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +8,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −12,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −7,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −19,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −20,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.51x.
Sau khi chi 7,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 18,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,62% và mở rộng thêm 1,7 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
741.1 | 868.2 | 620.2 | 961.1 | 826.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
620.7 | 740.1 | 535.2 | 845.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
120.4 | 128.1 | 85.0 | 115.7 | 104.6 |
|
Chi phí tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
9.2 | 9.4 | 3.5 | -13.5 | -14.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
41.0 | 43.8 | 33.4 | 42.9 | -31.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
71.9 | 76.0 | 48.8 | 86.7 | 61.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
68.8 | 68.9 | 50.1 | 88.1 | 63.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
55.0 | 54.7 | 39.6 | 70.1 | 50.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
55.0 | 54.7 | 39.6 | 70.1 | 50.7 |
|
EPS cơ bản
|
2,738.00 | 2,843.00 | 1,807.00 | 4,546.13 | 3,289.66 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VGT, MSH, VGG, TNG, TCM, MNB, M10, HDM, BDG, HNI, HUG, SGI, PTG, EVE, GIL, X20, MGG, X26, AAT, DCG, TDT, BMG, HSM, NJC, VDN, AG1, TET, TTG, THM, MPT, GMC
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.