DM7

Dệt May 7 ·UPCOM ·2026Q1

● Duy trì

Giá
18,000
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 5.66x
P/B 0.91x
EPS 3,179
BVPS 19,684
ROE 16.4%
ROA 12.9%
Biên LN 7.6%
Vòng Quay TS 1.70x
Đòn bẩy VCSH 1.27x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DM7 đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn thiếu là một tín hiệu đủ mạnh để bức tranh này nghiêng rõ về một phía.

DOANH THU TTM
643 tỷ
−30,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,62%
+1,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
49 tỷ
−10,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 101.2 345.7 105.8 90.7 198.9 291.2 359.9 73.2 143.9 233.4 165.2 110.0
Tăng trưởng -71% +227% +17% -54% -32% -19% +392% -49% -38% +41% +50%
LNST 6.0 40.4 0.8 1.8 12.0 9.6 27.0 6.3 11.7 16.6 13.3 8.3
Biên LN ròng 5.90% 11.69% 0.78% 1.97% 6.01% 3.31% 7.52% 8.59% 8.15% 7.13% 8.05% 7.53%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DM7

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 15,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 3,5 tỷ
Thuế ↓ 2,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 28,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 8,6 tỷ
Thuế ↓ 1,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 16,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 19,2% = 5,9% × 2,41 × 1,34
2026Q1 16,4% = 7,6% × 1,70 × 1,27

ROE giảm từ 19,2% xuống 16,4% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 7,6% +1,7pp Vòng quay TS: 1,70x -0,71x Đòn bẩy: 1,27x -0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 7,62%, tăng 1,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,62% +1,7 điểm %
Biên gộp 16,09% +1,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,30% +0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 8,06% +1,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,80 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,29 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 87,6 tỷ, chiếm khoảng 16,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 25,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 24,7 ngày, số ngày phải thu tăng 8,6 ngày và số ngày phải trả tăng 8,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +25,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +8,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 32,9 ngày +8,6 ngày
Tồn kho 60,3 ngày +24,7 ngày
Phải trả 28,1 ngày +8,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 65,1 ngày +25,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,29x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,51x −0,89x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −12,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −7,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −19,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −20,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.51x.

Sau khi chi 7,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 18,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 25,1 tỷ −52,0 tỷ
Capex tiền mặt 7,0 tỷ −13,0 tỷ
FCF TTM +18,1 tỷ −39,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,62% và mở rộng thêm 1,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
741.1 868.2 620.2 961.1 826.5
Giá vốn hàng bán
620.7 740.1 535.2 845.4 0.0
Lợi nhuận gộp
120.4 128.1 85.0 115.7 104.6
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
9.2 9.4 3.5 -13.5 -14.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
41.0 43.8 33.4 42.9 -31.3
Lợi nhuận hoạt động
71.9 76.0 48.8 86.7 61.2
Lợi nhuận trước thuế
68.8 68.9 50.1 88.1 63.6
Lợi nhuận sau thuế
55.0 54.7 39.6 70.1 50.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
55.0 54.7 39.6 70.1 50.7
EPS cơ bản
2,738.00 2,843.00 1,807.00 4,546.13 3,289.66

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VGT, MSH, VGG, TNG, TCM, MNB, M10, HDM, BDG, HNI, HUG, SGI, PTG, EVE, GIL, X20, MGG, X26, AAT, DCG, TDT, BMG, HSM, NJC, VDN, AG1, TET, TTG, THM, MPT, GMC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.