GMC
Garmex Sài Gòn ·UPCOM ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GMC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+132,7%) và biên lợi nhuận (+877,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.6 | 0.3 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 8.0 |
| Tăng trưởng | -14% | +8% | -18% | +60% | +198% | -48% | +66% | +1% | +83% | -27% | -99% | — |
| LNST | -5.7 | -3.1 | -6.5 | -4.4 | -7.7 | -8.7 | -0.5 | 1.2 | -7.9 | -11.0 | -12.5 | -20.6 |
| Biên LN ròng | -1368.27% | -632.49% | -1434.43% | -799.13% | -2228.62% | -7499.68% | -216.67% | 919.22% | -5859.76% | -14981.11% | -12333.23% | -258.33% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận GMC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ -4,2% xuống -5,7% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận và vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -1031,76%, tăng 877,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3459,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 3,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 963,7 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 295,9 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,03 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,04 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 94,2 tỷ, chiếm khoảng 26,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 0,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 527848,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 544128,7 ngày, số ngày phải thu giảm 1165,5 ngày và số ngày phải trả giảm 17445,6 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 187339,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,04x và khả năng trả lãi chỉ đạt -18,45x.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -18,45x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −13,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −51,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −65,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.69x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 877,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -18,45 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -1031,76% và mở rộng thêm 877,5 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -18,45x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1.8 | 2.1 | 8.3 | 292.2 | 1,064.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
0.2 | 0.2 | 12.3 | 295.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1.6 | 1.9 | -4.0 | -3.3 | 169.4 |
|
Chi phí tài chính
|
-1.6 | 0.2 | 1.2 | 23.1 | -21.6 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.4 | -8.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32.4 | 45.7 | 47.7 | 108.5 | -103.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-25.8 | -45.8 | -45.9 | -94.2 | 53.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-24.0 | -40.2 | -44.6 | -85.5 | 57.5 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-24.0 | -29.9 | -51.9 | -84.7 | 45.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-24.0 | -29.9 | -51.9 | -84.7 | 45.5 |
|
EPS cơ bản
|
-727.00 | -907.00 | -1,576.00 | -2,571.00 | 1,378.20 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VGT, MSH, VGG, TNG, TCM, MNB, M10, HDM, BDG, HNI, HUG, SGI, PTG, DM7, EVE, GIL, X20, MGG, X26, AAT, DCG, TDT, BMG, HSM, NJC, VDN, AG1, TET, TTG, THM, MPT
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.