NJC

May Nam Định ·UPCOM ·2025Q4

● Duy trì

Giá
12,800
Giá đóng cửa gần nhất
13-05-2026
P/E
P/B
EPS
BVPS
ROE 13.0%
ROA 3.2%
Biên LN 1.9%
Vòng Quay TS 1.70x
Đòn bẩy VCSH 4.02x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, NJC đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là một tín hiệu đủ mạnh để bức tranh này nghiêng rõ về một phía.

DOANH THU TTM
661 tỷ
−17,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,90%
+0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
13 tỷ
+5,9%YoY

Chưa có dữ liệu tóm tắt quý.

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,90% +0,4 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Tập trung vào hàng tồn kho, cơ cấu nợ và lượng tiền mặt cuối kỳ.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 153,2 tỷ, chiếm khoảng 37,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> TTM

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · Prior → TTM

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
661.2 804.9 524.1 562.5
Giá vốn hàng bán
600.0 731.8 478.7 462.2
Lợi nhuận gộp
61.2 73.1 45.4 100.3
Chi phí tài chính
18.6 23.9 16.1 18.9
Chi phí bán hàng
25.6 30.1 17.6 26.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
15.7 22.4 14.8 46.3
Lợi nhuận hoạt động
14.0 12.2 6.2 20.9
Lợi nhuận trước thuế
16.1 14.8 8.0 26.3
Lợi nhuận sau thuế
12.6 11.9 6.3 20.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
12.6 11.9 6.3 20.9
EPS cơ bản
2,636.00 3,785.00 2,100.00 6,972.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VGT, MSH, VGG, TNG, TCM, MNB, M10, HDM, BDG, HNI, HUG, SGI, PTG, DM7, EVE, GIL, X20, MGG, X26, AAT, DCG, TDT, BMG, HSM, VDN, AG1, TET, TTG, THM, MPT, GMC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.