EVE

Everpia ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 5,31%, +9,52 điểm % YoY
Giá
10,050
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 10.63x
P/B 0.44x
EPS 945
BVPS 22,931
ROE 4.2%
ROA 3.1%
Biên LN 5.2%
Vòng Quay TS 0.60x
Đòn bẩy VCSH 1.32x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), EVE có doanh thu tăng (+6,3%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+9,5 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
762 tỷ
+6,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,31%
+9,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
40 tỷ
+233,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 151.7 212.7 206.0 191.6 143.3 196.5 208.2 169.1 167.4 225.8 212.1 199.3
Tăng trưởng -29% +3% +8% +34% -27% -6% +23% +1% -26% +6% +6%
LNST 1.1 8.0 18.5 12.8 1.1 6.4 -29.3 -8.5 1.6 4.3 3.7 4.5
Biên LN ròng 0.74% 3.75% 8.99% 6.70% 0.76% 3.28% -14.05% -5.02% 0.98% 1.89% 1.73% 2.26%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận EVE

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 48,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 18,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 7,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 2,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,1 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 0,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -3,1% = -4,2% × 0,55 × 1,34
2026Q1 4,2% = 5,3% × 0,60 × 1,32

ROE tăng từ -3,1% lên 4,2% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 5,3% +9,5pp Vòng quay TS: 0,60x +0,05x Đòn bẩy: 1,32x -0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,31%, tăng 9,5 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 5,5 điểm % và Biên gộp tăng 4,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,31% +9,5 điểm %
Biên gộp 36,32% +4,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 31,28% −5,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 247,6 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 4,04%, tăng 6,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,04 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 9,8 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,06 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 4,04% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,04% +6,4 điểm %
Biên NOPAT 5,99% +9,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,67 lần +0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.131,0 tỷ −41,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,35 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,15 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 209,8 tỷ, chiếm khoảng 16,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 35,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +7,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +19,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +8,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 23,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 20,1 ngày, số ngày phải thu giảm 12,1 ngày và số ngày phải trả giảm 8,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 247,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 49,4 ngày −12,1 ngày
Tồn kho 218,1 ngày −20,1 ngày
Phải trả 19,8 ngày −8,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 247,6 ngày −23,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,15x và khả năng trả lãi đạt 2,88x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 59,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 27,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 201,3 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,15x −0,06x
Khả năng trả lãi 2,88x +4,58x
Tiền mặt/Nợ vay 27,7% +16,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 59,9% −4,9 điểm %
CFO/LNST 2,50x +3,44x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 79,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −12,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 67,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −20,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.50x.

Sau khi chi 16,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 83,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 99,4 tỷ +70,2 tỷ
Capex tiền mặt 16,2 tỷ +14,2 tỷ
FCF TTM +83,2 tỷ +56,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 17,2%. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 4,0%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,31% và mở rộng thêm 9,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,50 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 17,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
750.7 741.2 786.9 1,021.2 865.9
Giá vốn hàng bán
472.3 508.1 535.8 637.1 0.0
Lợi nhuận gộp
278.4 233.1 251.1 384.2 295.2
Chi phí tài chính
17.2 16.2 22.6 39.7 -30.3
Chi phí bán hàng
154.3 176.1 167.4 173.3 -150.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
87.6 94.9 93.0 88.0 -85.1
Lợi nhuận hoạt động
46.5 -26.3 17.5 114.8 73.9
Lợi nhuận trước thuế
48.5 -28.8 24.2 115.3 74.6
Lợi nhuận sau thuế
40.1 -29.1 18.6 91.8 59.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
39.2 -30.2 17.8 91.6 59.7
EPS cơ bản
934.00 -719.00 425.00 2,215.00 1,570.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VGT, MSH, VGG, TNG, TCM, MNB, M10, HDM, BDG, HNI, HUG, SGI, PTG, DM7, GIL, X20, MGG, X26, AAT, DCG, TDT, BMG, HSM, NJC, VDN, AG1, TET, TTG, THM, MPT, GMC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.