X20

X20 ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Giá
12,100
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 4.91x
P/B 0.68x
EPS 2,463
BVPS 17,906
ROE 14.0%
ROA 8.8%
Biên LN 3.7%
Vòng Quay TS 2.39x
Đòn bẩy VCSH 1.59x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), X20 đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.

DOANH THU TTM
1.154 tỷ
−3,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,68%
−0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
42 tỷ
−9,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 288.3 418.9 275.0 171.5 256.4 575.5 226.4 131.7 367.9 403.9 210.9 142.7
Tăng trưởng -31% +52% +60% -33% -55% +154% +72% -64% -9% +92% +48%
LNST 16.8 7.6 11.9 6.2 9.2 29.8 3.9 4.3 8.3 9.4 -1.3 2.0
Biên LN ròng 5.82% 1.81% 4.34% 3.60% 3.57% 5.17% 1.72% 3.30% 2.25% 2.33% -0.61% 1.42%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận X20

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí bán hàng ↓ 26,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 15,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 9,9 tỷ
Thuế ↑ 3,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 20,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 8,5 tỷ
Thuế ↑ 2,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 16,7% = 4,0% × 2,74 × 1,53
2026Q1 14,0% = 3,7% × 2,39 × 1,59

ROE giảm từ 16,7% xuống 14,0% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 3,7% -0,3pp Vòng quay TS: 2,39x -0,36x Đòn bẩy: 1,59x +0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 3,68%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,68% −0,3 điểm %
Biên gộp 19,10% −0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 14,74% −0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 23,00%, mất 3,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 23,00 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,76 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 23,00% −3,9 điểm %
Biên NOPAT 3,66% −0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 6,29 lần −0,76 lần
Vốn đầu tư bình quân 183,5 tỷ +14,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,05 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,32 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 142,0 tỷ, chiếm khoảng 23,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 31,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −41,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −6,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +79,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 0,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,2 ngày, số ngày phải thu giảm 0,0 ngày và số ngày phải trả tăng 3,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +0,4 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +4,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 11,6 ngày −0,0 ngày
Tồn kho 35,2 ngày +4,2 ngày
Phải trả 24,4 ngày +3,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 22,4 ngày +0,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,32x và khả năng trả lãi đạt 64,15x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 21,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1118,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 9,8 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,32x +0,15x
Khả năng trả lãi 64,15x
Tiền mặt/Nợ vay 1118,2% −114,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 21,2% +5,5 điểm %
CFO/LNST 1,46x +0,06x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −19,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −55,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −75,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −23,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.46x.

Sau khi chi 32,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 29,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 62,1 tỷ −4,1 tỷ
Capex tiền mặt 32,3 tỷ +22,0 tỷ
FCF TTM +29,8 tỷ −26,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,46 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,46x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,115.5 1,301.8 1,034.4 1,143.9 963.6
Giá vốn hàng bán
916.0 1,062.2 863.9 958.6 0.0
Lợi nhuận gộp
199.5 239.5 170.5 185.3 171.7
Chi phí tài chính
0.9 0.1 0.1 1.1 -2.0
Chi phí bán hàng
9.7 36.6 24.6 23.1 -30.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
150.4 148.1 121.6 134.3 -113.7
Lợi nhuận hoạt động
43.0 57.6 27.9 29.1 26.6
Lợi nhuận trước thuế
44.3 57.6 26.9 28.3 24.2
Lợi nhuận sau thuế
34.7 45.2 20.4 22.2 18.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
34.7 45.2 20.4 22.2 18.6
EPS cơ bản
1,781.00 2,592.00 1,120.00 1,218.00 527.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VGT, MSH, VGG, TNG, TCM, MNB, M10, HDM, BDG, HNI, HUG, SGI, PTG, DM7, EVE, GIL, MGG, X26, AAT, DCG, TDT, BMG, HSM, NJC, VDN, AG1, TET, TTG, THM, MPT, GMC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.