X20
X20 ·HNX ·2026Q1
▼ Đang chịu áp lực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), X20 đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 288.3 | 418.9 | 275.0 | 171.5 | 256.4 | 575.5 | 226.4 | 131.7 | 367.9 | 403.9 | 210.9 | 142.7 |
| Tăng trưởng | -31% | +52% | +60% | -33% | -55% | +154% | +72% | -64% | -9% | +92% | +48% | — |
| LNST | 16.8 | 7.6 | 11.9 | 6.2 | 9.2 | 29.8 | 3.9 | 4.3 | 8.3 | 9.4 | -1.3 | 2.0 |
| Biên LN ròng | 5.82% | 1.81% | 4.34% | 3.60% | 3.57% | 5.17% | 1.72% | 3.30% | 2.25% | 2.33% | -0.61% | 1.42% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận X20
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 16,7% xuống 14,0% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 3,68%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống 23,00%, mất 3,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 23,00 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,76 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,05 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,32 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 142,0 tỷ, chiếm khoảng 23,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 31,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 0,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,2 ngày, số ngày phải thu giảm 0,0 ngày và số ngày phải trả tăng 3,7 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +0,4 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DIO tăng thêm +4,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,32x và khả năng trả lãi đạt 64,15x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 21,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1118,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 9,8 tỷ.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −19,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −55,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −75,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −23,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.46x.
Sau khi chi 32,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 29,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,46 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,46x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,115.5 | 1,301.8 | 1,034.4 | 1,143.9 | 963.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
916.0 | 1,062.2 | 863.9 | 958.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
199.5 | 239.5 | 170.5 | 185.3 | 171.7 |
|
Chi phí tài chính
|
0.9 | 0.1 | 0.1 | 1.1 | -2.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
9.7 | 36.6 | 24.6 | 23.1 | -30.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
150.4 | 148.1 | 121.6 | 134.3 | -113.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
43.0 | 57.6 | 27.9 | 29.1 | 26.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
44.3 | 57.6 | 26.9 | 28.3 | 24.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
34.7 | 45.2 | 20.4 | 22.2 | 18.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
34.7 | 45.2 | 20.4 | 22.2 | 18.6 |
|
EPS cơ bản
|
1,781.00 | 2,592.00 | 1,120.00 | 1,218.00 | 527.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VGT, MSH, VGG, TNG, TCM, MNB, M10, HDM, BDG, HNI, HUG, SGI, PTG, DM7, EVE, GIL, MGG, X26, AAT, DCG, TDT, BMG, HSM, NJC, VDN, AG1, TET, TTG, THM, MPT, GMC
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.