HDM

Dệt may Huế ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,72 lần
Giá
35,200
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 4.52x
P/B 1.27x
EPS 7,782
BVPS 27,702
ROE 31.2%
ROA 13.8%
Biên LN 7.0%
Vòng Quay TS 1.98x
Đòn bẩy VCSH 2.27x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HDM đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
2.242 tỷ
+13,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,97%
+1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
156 tỷ
+32,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 473.1 603.6 564.7 600.8 502.3 559.3 453.3 459.1 481.7 533.8 385.5 319.1
Tăng trưởng -22% +7% -6% +20% -10% +23% -1% -5% -10% +38% +21%
LNST 36.8 31.1 34.8 53.6 31.2 31.1 26.2 29.8 22.2 26.2 15.8 25.3
Biên LN ròng 7.79% 5.15% 6.17% 8.92% 6.20% 5.56% 5.78% 6.49% 4.60% 4.91% 4.11% 7.92%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HDM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 81,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 15,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 52,6 tỷ
Thuế ↑ 9,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 10,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,0 tỷ
Thuế ↑ 3,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 28,1% = 6,0% × 1,94 × 2,42
2026Q1 31,2% = 7,0% × 1,98 × 2,27

ROE tăng từ 28,1% lên 31,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 7,0% +1,0pp Vòng quay TS: 1,98x +0,03x Đòn bẩy: 2,27x -0,15x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 6,97%, tăng 1,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,97% +1,0 điểm %
Biên gộp 15,77% +2,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,98% +1,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 72,3 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 18,89%, tăng 2,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 18,89 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,0 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,08 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 117 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 18,89% +2,4 điểm %
Biên NOPAT 6,85% +1,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,76 lần −0,08 lần
Vốn đầu tư bình quân 813,0 tỷ +116,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,65 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,64 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 239,3 tỷ, chiếm khoảng 17,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 33,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +14,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −5,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +23,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 3,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,1 ngày, số ngày phải thu giảm 5,9 ngày và số ngày phải trả giảm 0,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +2,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 43,8 ngày −5,9 ngày
Tồn kho 42,9 ngày +2,1 ngày
Phải trả 14,5 ngày −0,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 72,3 ngày −3,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,64x và khả năng trả lãi đạt 7,79x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 66,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 409,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 66,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 13,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,64x +0,03x
Khả năng trả lãi 7,79x +4,21x
Tiền mặt/Nợ vay 13,5% −3,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 66,8% −8,2 điểm %
CFO/LNST 1,72x +0,92x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 273,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −207,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 65,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 11,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.72x.

Sau khi chi 101,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 166,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 268,4 tỷ +174,4 tỷ
Capex tiền mặt 101,9 tỷ +46,7 tỷ
FCF TTM +166,5 tỷ +127,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,72 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,72x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
2,271.5 1,953.4 1,842.3 2,010.4
Giá vốn hàng bán
1,927.9 1,694.7 1,603.5 1,707.2
Lợi nhuận gộp
343.5 258.7 238.7 303.3
Chi phí tài chính
25.0 41.5 38.3 25.9
Chi phí bán hàng
64.0 63.5 54.9 73.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
110.9 63.2 61.4 74.0
Lợi nhuận hoạt động
185.5 133.8 119.5 169.4
Lợi nhuận trước thuế
189.5 137.3 121.2 170.6
Lợi nhuận sau thuế
150.8 109.4 95.5 137.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
150.8 109.4 95.5 137.8
EPS cơ bản
6,535.00 4,831.00 4,752.08 7,751.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VGT, MSH, VGG, TNG, TCM, MNB, M10, BDG, HNI, HUG, SGI, PTG, DM7, EVE, GIL, X20, MGG, X26, AAT, DCG, TDT, BMG, HSM, NJC, VDN, AG1, TET, TTG, THM, MPT, GMC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.