HNI
May Hữu Nghị ·UPCOM ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HNI có doanh thu suy giảm (−19,7%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+3,0 điểm %) — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 168.6 | 198.0 | 232.6 | 358.7 | 191.0 | 242.4 | 366.6 | 393.1 | 180.0 | 194.7 | 196.1 | 306.0 |
| Tăng trưởng | -15% | -15% | -35% | +88% | -21% | -34% | -7% | +118% | -8% | -1% | -36% | — |
| LNST | 9.8 | 57.6 | 10.7 | 15.6 | 9.9 | 37.7 | 16.2 | 16.7 | 9.1 | 29.1 | 9.8 | 11.1 |
| Biên LN ròng | 5.82% | 29.08% | 4.59% | 4.34% | 5.19% | 15.57% | 4.43% | 4.25% | 5.05% | 14.93% | 4.98% | 3.63% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận HNI
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 17,5% lên 18,2% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 9,78%, tăng 3,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 3,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,57 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,30 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 7,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 14,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 12,0 ngày, số ngày phải thu tăng 13,6 ngày và số ngày phải trả tăng 11,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +14,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +13,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 132,3 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,30x và khả năng trả lãi đạt 25,86x.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 132,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −84,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 48,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −35,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.14x.
Sau khi chi 96,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 10,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,78% và mở rộng thêm 3,0 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
980.3 | 1,182.1 | 869.5 | 1,128.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
807.0 | 983.8 | 726.8 | 945.5 |
|
Lợi nhuận gộp
|
173.3 | 198.4 | 142.7 | 183.4 |
|
Chi phí tài chính
|
4.5 | 11.8 | 7.5 | 12.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
14.2 | 22.8 | 14.4 | 15.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
57.5 | 59.0 | 52.5 | 59.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
118.4 | 131.0 | 90.0 | 117.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
118.6 | 133.7 | 91.6 | 115.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
93.7 | 105.9 | 73.5 | 90.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
93.7 | 105.9 | 73.5 | 90.4 |
|
EPS cơ bản
|
3,547.00 | 4,009.00 | 2,781.00 | 3,422.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VGT, MSH, VGG, TNG, TCM, MNB, M10, HDM, BDG, HUG, SGI, PTG, DM7, EVE, GIL, X20, MGG, X26, AAT, DCG, TDT, BMG, HSM, NJC, VDN, AG1, TET, TTG, THM, MPT, GMC
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.