VGT
Tập đoàn Dệt May Việt Nam ·UPCOM ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VGT có doanh thu tăng chậm (+4,7%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,6 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,486.1 | 4,647.6 | 5,055.1 | 4,450.3 | 4,267.6 | 4,819.3 | 4,588.3 | 4,127.0 | 3,956.5 | 4,300.1 | 4,088.7 | 3,909.6 |
| Tăng trưởng | -3% | -8% | +14% | +4% | -11% | +5% | +11% | +4% | -8% | +5% | +5% | — |
| LNST | 332.2 | 392.4 | 359.3 | 330.8 | 250.7 | 278.7 | 230.3 | 131.6 | 71.9 | 135.6 | 80.5 | 22.3 |
| Biên LN ròng | 7.40% | 8.44% | 7.11% | 7.43% | 5.88% | 5.78% | 5.02% | 3.19% | 1.82% | 3.15% | 1.97% | 0.57% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VGT
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 9,5% lên 14,2% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 7,59%, tăng 2,6 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 1,4 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 8,83%, tăng 3,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,83 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 2,6 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 787 tỷ.
Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,05 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,58 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 3.447,1 tỷ, chiếm khoảng 16,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 556,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,8 ngày, số ngày phải thu giảm 2,6 ngày và số ngày phải trả giảm 2,1 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 92,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +1,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,58x và khả năng trả lãi đạt 3,30x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 71,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 6.577,5 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 71,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 9,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 862,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.008,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −146,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 116,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.11x.
Sau khi chi 876,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.049,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,6 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 3,30 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,59% và mở rộng thêm 2,6 điểm % so với cùng kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,58x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
18,372.9 | 17,325.8 | 16,465.9 | 18,272.5 | 16,093.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
16,009.3 | 15,450.9 | 15,237.8 | 16,290.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
2,363.6 | 1,875.0 | 1,228.1 | 1,982.0 | 2,224.6 |
|
Chi phí tài chính
|
422.5 | 600.6 | 535.3 | 616.7 | -277.6 |
|
Chi phí bán hàng
|
503.1 | 497.5 | 444.6 | 567.3 | -511.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,028.2 | 933.5 | 801.6 | 854.9 | -845.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
1,449.5 | 803.9 | 382.5 | 1,214.6 | 1,467.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1,479.8 | 835.1 | 538.5 | 1,212.4 | 1,445.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
1,323.9 | 655.4 | 395.9 | 1,083.1 | 1,312.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
851.7 | 324.4 | 165.5 | 587.3 | 856.6 |
|
EPS cơ bản
|
1,666.00 | 609.00 | 289.00 | 1,133.00 | 1,713.11 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
MSH, VGG, TNG, TCM, MNB, M10, HDM, BDG, HNI, HUG, SGI, PTG, DM7, EVE, GIL, X20, MGG, X26, AAT, DCG, TDT, BMG, HSM, NJC, VDN, AG1, TET, TTG, THM, MPT, GMC
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.