M10

Tổng Công ty May 10 - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 3,68%, +1,53 điểm % YoY
Giá
22,400
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 3.82x
P/B 0.98x
EPS 5,863
BVPS 22,956
ROE 28.6%
ROA 7.6%
Biên LN 3.7%
Vòng Quay TS 2.07x
Đòn bẩy VCSH 3.76x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), M10 đang cải thiện đồng thời doanh thu (+5,4%) và biên lợi nhuận (+1,5 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
5.078 tỷ
+5,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,68%
+1,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
187 tỷ
+80,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,323.0 1,286.9 1,309.6 1,158.7 1,255.8 1,306.4 1,361.5 892.5 1,099.7 1,103.7 1,138.9 1,018.4
Tăng trưởng +3% -2% +13% -8% -4% -4% +53% -19% -0% -3% +12%
LNST 43.9 54.0 48.5 40.3 35.4 19.8 31.9 16.4 29.6 26.1 31.6 22.2
Biên LN ròng 3.32% 4.20% 3.70% 3.48% 2.82% 1.52% 2.34% 1.84% 2.69% 2.37% 2.77% 2.18%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận M10

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 88,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 78,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 62,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 20,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 16,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 11,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 8,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 6,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 18,8% = 2,2% × 2,14 × 4,07
2026Q1 28,7% = 3,7% × 2,07 × 3,76

ROE tăng từ 18,8% lên 28,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 3,7% +1,5pp Vòng quay TS: 2,07x -0,07x Đòn bẩy: 3,76x -0,30x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 3,68%, tăng 1,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,68% +1,5 điểm %
Biên gộp 11,00% −0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,45% −0,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 13,86%, tăng 4,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,86 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,5 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,58 lần; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 244 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 13,86% +4,5 điểm %
Biên NOPAT 3,71% +1,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,73 lần −0,58 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.360,6 tỷ +243,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 3,01 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,15 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 898,0 tỷ, chiếm khoảng 32,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,0 ngày, số ngày phải thu tăng 4,1 ngày và số ngày phải trả tăng 2,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +4,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 46,2 ngày +4,1 ngày
Tồn kho 47,2 ngày −2,0 ngày
Phải trả 44,8 ngày +2,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 48,6 ngày −0,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 165,7 tỷ do capex 179,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,15x và khả năng trả lãi chỉ đạt 3,59x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 77,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 898,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,15x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 77,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,15x +0,14x
Khả năng trả lãi 3,59x +2,54x
Tiền mặt/Nợ vay 6,5% −19,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 77,5% +0,7 điểm %
CFO/LNST 0,07x −2,68x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 90,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −212,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −121,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −9,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.07x.

Sau khi chi 179,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 165,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 13,5 tỷ −271,4 tỷ
Capex tiền mặt 179,2 tỷ −13,8 tỷ
FCF TTM −165,7 tỷ −257,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 19,9%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 3,59 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,68% và mở rộng thêm 1,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 19,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,07 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,15x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5,010.7 4,646.6 4,139.1 4,548.2 3,467.6
Giá vốn hàng bán
4,471.5 4,092.3 3,702.5 4,052.8 0.0
Lợi nhuận gộp
539.1 554.4 436.6 495.5 409.0
Chi phí tài chính
74.1 87.0 93.6 109.6 -29.1
Chi phí bán hàng
254.1 193.4 159.1 158.1 -152.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
114.0 252.6 177.9 199.5 -183.9
Lợi nhuận hoạt động
211.8 142.1 120.0 148.7 88.0
Lợi nhuận trước thuế
212.5 141.0 123.4 150.2 91.5
Lợi nhuận sau thuế
179.0 97.8 103.2 123.8 75.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
179.0 97.8 103.2 123.8 75.9
EPS cơ bản
4,791.00 2,612.00 2,828.00 3,467.00 902.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VGT, MSH, VGG, TNG, TCM, MNB, HDM, BDG, HNI, HUG, SGI, PTG, DM7, EVE, GIL, X20, MGG, X26, AAT, DCG, TDT, BMG, HSM, NJC, VDN, AG1, TET, TTG, THM, MPT, GMC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.