M10
Tổng Công ty May 10 - CTCP ·UPCOM ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), M10 đang cải thiện đồng thời doanh thu (+5,4%) và biên lợi nhuận (+1,5 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,323.0 | 1,286.9 | 1,309.6 | 1,158.7 | 1,255.8 | 1,306.4 | 1,361.5 | 892.5 | 1,099.7 | 1,103.7 | 1,138.9 | 1,018.4 |
| Tăng trưởng | +3% | -2% | +13% | -8% | -4% | -4% | +53% | -19% | -0% | -3% | +12% | — |
| LNST | 43.9 | 54.0 | 48.5 | 40.3 | 35.4 | 19.8 | 31.9 | 16.4 | 29.6 | 26.1 | 31.6 | 22.2 |
| Biên LN ròng | 3.32% | 4.20% | 3.70% | 3.48% | 2.82% | 1.52% | 2.34% | 1.84% | 2.69% | 2.37% | 2.77% | 2.18% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận M10
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 18,8% lên 28,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 3,68%, tăng 1,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 13,86%, tăng 4,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,86 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,5 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,58 lần; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 244 tỷ.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 3,01 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,15 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 898,0 tỷ, chiếm khoảng 32,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,0 ngày, số ngày phải thu tăng 4,1 ngày và số ngày phải trả tăng 2,2 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
Điểm cần theo dõi
DSO tăng thêm +4,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 165,7 tỷ do capex 179,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,15x và khả năng trả lãi chỉ đạt 3,59x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 77,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 898,7 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,15x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 77,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 90,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −212,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −121,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −9,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.07x.
Sau khi chi 179,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 165,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 19,9%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 3,59 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,68% và mở rộng thêm 1,5 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 19,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,07 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,15x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
5,010.7 | 4,646.6 | 4,139.1 | 4,548.2 | 3,467.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
4,471.5 | 4,092.3 | 3,702.5 | 4,052.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
539.1 | 554.4 | 436.6 | 495.5 | 409.0 |
|
Chi phí tài chính
|
74.1 | 87.0 | 93.6 | 109.6 | -29.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
254.1 | 193.4 | 159.1 | 158.1 | -152.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
114.0 | 252.6 | 177.9 | 199.5 | -183.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
211.8 | 142.1 | 120.0 | 148.7 | 88.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
212.5 | 141.0 | 123.4 | 150.2 | 91.5 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
179.0 | 97.8 | 103.2 | 123.8 | 75.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
179.0 | 97.8 | 103.2 | 123.8 | 75.9 |
|
EPS cơ bản
|
4,791.00 | 2,612.00 | 2,828.00 | 3,467.00 | 902.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VGT, MSH, VGG, TNG, TCM, MNB, HDM, BDG, HNI, HUG, SGI, PTG, DM7, EVE, GIL, X20, MGG, X26, AAT, DCG, TDT, BMG, HSM, NJC, VDN, AG1, TET, TTG, THM, MPT, GMC
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.