ABS

Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −331,55%, −331,23 điểm % YoY
Giá
3,030
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E -0.50x
P/B 0.61x
EPS -6,098
BVPS 5,003
ROE -74.2%
ROA -66.1%
Biên LN -331.5%
Vòng Quay TS 0.20x
Đòn bẩy VCSH 1.12x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ABS ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
147 tỷ
−65,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−331,55%
−331,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−488 tỷ
−35.665,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 43.0 38.9 30.0 35.3 65.8 86.6 101.0 172.6 36.0 250.0 140.9 567.6
Tăng trưởng +10% +30% -15% -46% -24% -14% -41% +380% -86% +77% -75%
LNST -1.7 -218.0 1.7 -269.7 -1.7 -4.5 0.3 4.6 3.5 -4.2 1.2 53.0
Biên LN ròng -4.05% -560.31% 5.54% -765.08% -2.59% -5.26% 0.26% 2.68% 9.62% -1.66% 0.84% 9.33%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ABS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí quản lý ↑ 489,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -0,1% = -0,3% × 0,33 × 1,41
2026Q1 -74,2% = -331,5% × 0,20 × 1,12

ROE giảm từ -0,1% xuống -74,2% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.

Biên LN ròng: -331,5% -331,2pp Vòng quay TS: 0,20x -0,13x Đòn bẩy: 1,12x -0,29x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -331,55%, mất 331,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 334,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 2,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 3,8 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -331,55% −331,2 điểm %
Biên gộp 4,33% +2,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 334,93% +334,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,20 lần −0,14 lần
Vốn đầu tư bình quân 718,0 tỷ −526,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,22 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,15 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 934,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 10,1 ngày, số ngày phải thu tăng 933,3 ngày và số ngày phải trả tăng 8,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 1577,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +933,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 1575,1 ngày +933,3 ngày
Tồn kho 12,7 ngày +10,1 ngày
Phải trả 10,6 ngày +8,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 1577,2 ngày +934,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,15x và khả năng trả lãi chỉ đạt -104,62x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 60,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -104,62x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,15x +0,08x
Khả năng trả lãi -104,62x −104,92x
Tiền mặt/Nợ vay 0,4% +0,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 99,8% +0,4 điểm %
CFO/LNST -0,07x −0,07x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −3,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 4,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.07x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 33,8 tỷ +33,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 331,2 điểm %.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -331,55% và giảm 331,2 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
170.0 396.1 1,025.2 1,605.3 1,198.7
Giá vốn hàng bán
164.0 390.1 986.5 1,517.6 0.0
Lợi nhuận gộp
6.0 6.0 38.7 87.8 58.4
Chi phí tài chính
27.6 36.0 76.0 44.3 -33.4
Chi phí bán hàng
5.5 5.0 5.9 6.1 -6.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
487.4 -17.8 38.8 14.0 -9.0
Lợi nhuận hoạt động
-514.3 11.3 22.7 35.7 82.1
Lợi nhuận trước thuế
-514.4 9.1 22.2 33.9 82.2
Lợi nhuận sau thuế
-514.4 2.4 8.3 22.5 65.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-514.4 2.4 8.3 22.5 65.6
EPS cơ bản
-6,430.00 30.00 98.00 268.00 820.28

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DCM, DPM, DDV, BFC, VFG, VAF, LAS, NFC, SFG, PCE, VPS, PSE, PMB, PSW, AVG, SPC, DHB, CPC, DOC, BT1, HSI, QBS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.