VAF

Phân lân Nung chảy Văn Điển ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 12,61%, +7,27 điểm % YoY
Giá
25,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 0.01x
P/B 1.32x
EPS 1,958,085
BVPS 18,990
ROE 31.9%
ROA 20.3%
Biên LN 12.6%
Vòng Quay TS 1.61x
Đòn bẩy VCSH 1.57x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VAF có doanh thu tăng (+13,1%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+7,3 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
1.606 tỷ
+13,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
12,61%
+7,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
202 tỷ
+167,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 674.3 293.0 292.3 346.5 682.1 172.4 238.1 327.7 482.1 177.0 162.3 262.1
Tăng trưởng +130% +0% -16% -49% +296% -28% -27% -32% +172% +9% -38%
LNST 73.6 62.4 26.0 40.5 34.0 18.6 13.1 10.1 15.2 29.1 4.8 9.6
Biên LN ròng 10.92% 21.29% 8.91% 11.67% 4.98% 10.80% 5.49% 3.10% 3.15% 16.46% 2.98% 3.65%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VAF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 190,9 tỷ
Thuế ↑ 26,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 25,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 24,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 89,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 36,2 tỷ
Thuế ↑ 9,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 14,1% = 5,3% × 1,91 × 1,38
2026Q1 31,9% = 12,6% × 1,61 × 1,57

ROE tăng từ 14,1% lên 31,9% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 12,6% +7,3pp Vòng quay TS: 1,61x -0,30x Đòn bẩy: 1,57x +0,19x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 12,61%, tăng 7,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 9,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 12,61% +7,3 điểm %
Biên gộp 30,85% +9,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 16,30% +1,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 32,1 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 93,82%, tăng 64,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 93,82 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 7,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 2,11 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 54 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 93,82% +64,9 điểm %
Biên NOPAT 12,91% +7,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 7,26 lần +2,11 lần
Vốn đầu tư bình quân 221,1 tỷ −54,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,84 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,61 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 288,0 tỷ, chiếm khoảng 23,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 106,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −20,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −21,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +148,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 35,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 19,3 ngày, số ngày phải thu giảm 6,5 ngày và số ngày phải trả tăng 9,4 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 2,2 ngày −6,5 ngày
Tồn kho 54,2 ngày −19,3 ngày
Phải trả 24,3 ngày +9,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 32,1 ngày −35,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 8,2 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,61x và khả năng trả lãi đạt 207,20x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 27,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 68070,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 0,6 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,61x +0,10x
Khả năng trả lãi 207,20x +180,20x
Tiền mặt/Nợ vay 68070,2% +22428,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 27,8% +7,8 điểm %
CFO/LNST 0,12x −6,04x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 8,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 45,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 53,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −37,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.12x.

Sau khi chi 1,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 22,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 24,1 tỷ −443,1 tỷ
Capex tiền mặt 1,8 tỷ
FCF TTM +22,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 7,3 điểm %. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 12,61% và mở rộng thêm 7,3 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,613.9 1,220.3 1,001.6 913.0 839.0
Giá vốn hàng bán
1,205.2 940.2 752.3 654.1 0.0
Lợi nhuận gộp
408.7 280.1 249.3 259.0 190.4
Chi phí tài chính
1.1 4.1 2.6 2.0 -1.0
Chi phí bán hàng
159.3 174.9 171.1 164.7 -128.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
55.3 32.8 25.3 49.7 -29.2
Lợi nhuận hoạt động
213.4 76.1 55.0 47.8 35.0
Lợi nhuận trước thuế
213.2 76.1 76.0 47.4 35.0
Lợi nhuận sau thuế
170.4 60.9 63.2 37.9 28.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
170.4 60.9 63.2 37.9 28.0
EPS cơ bản
4,525.00 1,617.00 1,678.00 1,005.00 12,926.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DCM, DPM, DDV, BFC, VFG, LAS, NFC, SFG, PCE, VPS, PSE, PMB, PSW, AVG, SPC, DHB, CPC, DOC, BT1, HSI, QBS, ABS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.