DDV

DAP - VINACHEM ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 10,09%, +3,02 điểm % YoY
Giá
25,800
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 5.92x
P/B 1.58x
EPS 4,356
BVPS 16,354
ROE 29.7%
ROA 22.5%
Biên LN 10.1%
Vòng Quay TS 2.23x
Đòn bẩy VCSH 1.32x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DDV đang cải thiện đồng thời doanh thu (+68,4%) và biên lợi nhuận (+3,0 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
6.309 tỷ
+68,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
10,09%
+3,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
637 tỷ
+140,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,842.2 1,469.8 1,396.6 1,600.7 1,156.5 899.4 754.6 936.2 777.5 835.4 822.6 814.4
Tăng trưởng +25% +5% -13% +38% +29% +19% -19% +20% -7% +2% +1%
LNST 124.3 137.8 221.1 153.3 121.8 58.8 20.3 64.0 26.4 62.5 6.8 0.9
Biên LN ròng 6.75% 9.38% 15.83% 9.58% 10.53% 6.53% 2.69% 6.84% 3.39% 7.48% 0.82% 0.11%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DDV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 472,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 40,7 tỷ
Thuế ↑ 93,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 12,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 6,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 7,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,2 tỷ
Thuế ↑ 0,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 14,6% = 7,1% × 1,64 × 1,26
2026Q1 29,7% = 10,1% × 2,23 × 1,32

ROE tăng từ 14,6% lên 29,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 10,1% +3,0pp Vòng quay TS: 2,23x +0,60x Đòn bẩy: 1,32x +0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 10,09%, tăng 3,0 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 2,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 10,09% +3,0 điểm %
Biên gộp 15,15% +2,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,85% −1,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 10,08% +3,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,34 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,04 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 693,9 tỷ, chiếm khoảng 22,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 434,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +15,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −458,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +8,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 6,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,1 ngày, số ngày phải thu giảm 1,3 ngày và số ngày phải trả giảm 4,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +6,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +3,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 5,9 ngày −1,3 ngày
Tồn kho 44,7 ngày +3,1 ngày
Phải trả 26,1 ngày −4,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 24,5 ngày +6,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 554,2 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,04x và khả năng trả lãi đạt 79,40x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 16,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1801,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4,9 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,04x
Khả năng trả lãi 79,40x +40,71x
Tiền mặt/Nợ vay 1801,1%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 16,4%
CFO/LNST 0,38x −1,82x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 554,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −523,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 31,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −14,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.38x.

Sau khi chi 239,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 5,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 244,6 tỷ −338,8 tỷ
Capex tiền mặt 239,7 tỷ +206,6 tỷ
FCF TTM +5,0 tỷ −545,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 10,09% và mở rộng thêm 3,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5,623.7 3,365.2 3,181.0 3,270.3 2,877.9
Giá vốn hàng bán
4,684.1 3,001.9 2,921.2 2,777.2 0.0
Lợi nhuận gộp
939.6 363.3 259.8 493.0 378.9
Chi phí tài chính
9.0 6.3 8.4 8.9 -8.2
Chi phí bán hàng
95.8 88.2 117.9 59.0 -76.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
133.1 107.6 104.4 75.3 -120.6
Lợi nhuận hoạt động
789.3 210.8 82.9 383.1 189.4
Lợi nhuận trước thuế
790.5 211.5 80.5 382.9 191.7
Lợi nhuận sau thuế
630.8 168.3 69.0 360.3 191.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
630.8 168.3 69.0 360.3 191.7
EPS cơ bản
4,318.00 1,152.00 472.00 2,398.00 1,311.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DCM, DPM, BFC, VFG, VAF, LAS, NFC, SFG, PCE, VPS, PSE, PMB, PSW, AVG, SPC, DHB, CPC, DOC, BT1, HSI, QBS, ABS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.