PSW

Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 3,54 lần
Giá
7,900
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.57x
P/B 0.63x
EPS 1,044
BVPS 12,511
ROE 10.8%
ROA 3.5%
Biên LN 0.7%
Vòng Quay TS 5.03x
Đòn bẩy VCSH 3.06x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PSW đang cải thiện đồng thời doanh thu (+5,9%) và biên lợi nhuận (+0,3 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
3.208 tỷ
+5,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,70%
+0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
23 tỷ
+89,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 875.6 693.8 634.5 1,004.1 953.2 839.5 565.6 670.8 632.6 1,074.7 715.1 649.7
Tăng trưởng +26% +9% -37% +5% +14% +48% -16% +6% -41% +50% +10%
LNST 7.0 1.6 2.6 11.4 4.4 4.4 3.9 -0.8 1.9 -3.1 4.7 1.8
Biên LN ròng 0.80% 0.23% 0.40% 1.14% 0.46% 0.52% 0.69% -0.11% 0.31% -0.29% 0.66% 0.27%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PSW

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 21,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 3,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 7,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,0 tỷ
Thuế ↑ 2,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,5 tỷ
Thuế ↑ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,8% = 0,4% × 8,88 × 1,67
2026Q1 10,8% = 0,7% × 5,03 × 3,06

ROE tăng từ 5,8% lên 10,8% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,7% +0,3pp Vòng quay TS: 5,03x -3,85x Đòn bẩy: 3,06x +1,39x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,70%, tăng 0,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,70% +0,3 điểm %
Biên gộp 2,74% +0,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,06% +0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 3,2 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 8,62%, tăng 3,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,62 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,83 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT cải thiện đưa ROIC lên vùng vượt lãi tiết kiệm nhưng vẫn dưới mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình — cần thêm kỳ có cùng xu hướng để xác nhận đây là chuyển biến cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 8,62% +3,3 điểm %
Biên NOPAT 0,61% +0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 14,25 lần +0,83 lần
Vốn đầu tư bình quân 225,2 tỷ −0,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,57 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,20 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 104,0 tỷ, chiếm khoảng 32,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 64,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −103,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −390,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +558,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 22,0 ngày, số ngày phải thu giảm 5,1 ngày và số ngày phải trả tăng 13,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +3,2 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +22,0 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 10,3 ngày −5,1 ngày
Tồn kho 32,9 ngày +22,0 ngày
Phải trả 18,3 ngày +13,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 24,9 ngày +3,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,20x và khả năng trả lãi đạt 11,78x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 23,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 54,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 23,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,20x +0,24x
Khả năng trả lãi 11,78x −8,87x
Tiền mặt/Nợ vay 23,0% −108,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 3,54x −2,11x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −3,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −71,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −74,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −13,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.54x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 79,9 tỷ +12,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 3,54 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 3,54x.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,285.6 2,708.5 3,257.5 3,499.2 2,665.2
Giá vốn hàng bán
3,201.8 2,649.2 3,215.6 3,442.3 0.0
Lợi nhuận gộp
83.8 59.3 41.8 56.9 112.5
Chi phí tài chính
1.9 0.6 1.5 1.2 -0.0
Chi phí bán hàng
39.6 30.5 26.2 30.3 -31.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
24.9 17.3 15.3 17.1 -20.0
Lợi nhuận hoạt động
21.1 12.1 -0.4 9.5 64.5
Lợi nhuận trước thuế
25.1 12.1 2.7 14.2 71.3
Lợi nhuận sau thuế
19.9 9.5 2.1 11.2 56.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
19.9 9.5 2.1 11.2 56.8
EPS cơ bản
621.00 445.00 97.00 527.00 2,670.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DCM, DPM, DDV, BFC, VFG, VAF, LAS, NFC, SFG, PCE, VPS, PSE, PMB, AVG, SPC, DHB, CPC, DOC, BT1, HSI, QBS, ABS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.