PSW
Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ ·HNX ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PSW đang cải thiện đồng thời doanh thu (+5,9%) và biên lợi nhuận (+0,3 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 875.6 | 693.8 | 634.5 | 1,004.1 | 953.2 | 839.5 | 565.6 | 670.8 | 632.6 | 1,074.7 | 715.1 | 649.7 |
| Tăng trưởng | +26% | +9% | -37% | +5% | +14% | +48% | -16% | +6% | -41% | +50% | +10% | — |
| LNST | 7.0 | 1.6 | 2.6 | 11.4 | 4.4 | 4.4 | 3.9 | -0.8 | 1.9 | -3.1 | 4.7 | 1.8 |
| Biên LN ròng | 0.80% | 0.23% | 0.40% | 1.14% | 0.46% | 0.52% | 0.69% | -0.11% | 0.31% | -0.29% | 0.66% | 0.27% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PSW
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 5,8% lên 10,8% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,70%, tăng 0,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 3,2 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 8,62%, tăng 3,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,62 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,83 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT cải thiện đưa ROIC lên vùng vượt lãi tiết kiệm nhưng vẫn dưới mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình — cần thêm kỳ có cùng xu hướng để xác nhận đây là chuyển biến cấu trúc.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,57 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,20 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 104,0 tỷ, chiếm khoảng 32,0% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 64,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 22,0 ngày, số ngày phải thu giảm 5,1 ngày và số ngày phải trả tăng 13,7 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +3,2 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DIO tăng thêm +22,0 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,20x và khả năng trả lãi đạt 11,78x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 23,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 54,0 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 23,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −3,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −71,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −74,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −13,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.54x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 3,54 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 3,54x.
Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
3,285.6 | 2,708.5 | 3,257.5 | 3,499.2 | 2,665.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
3,201.8 | 2,649.2 | 3,215.6 | 3,442.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
83.8 | 59.3 | 41.8 | 56.9 | 112.5 |
|
Chi phí tài chính
|
1.9 | 0.6 | 1.5 | 1.2 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
39.6 | 30.5 | 26.2 | 30.3 | -31.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24.9 | 17.3 | 15.3 | 17.1 | -20.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
21.1 | 12.1 | -0.4 | 9.5 | 64.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
25.1 | 12.1 | 2.7 | 14.2 | 71.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
19.9 | 9.5 | 2.1 | 11.2 | 56.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
19.9 | 9.5 | 2.1 | 11.2 | 56.8 |
|
EPS cơ bản
|
621.00 | 445.00 | 97.00 | 527.00 | 2,670.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
DCM, DPM, DDV, BFC, VFG, VAF, LAS, NFC, SFG, PCE, VPS, PSE, PMB, AVG, SPC, DHB, CPC, DOC, BT1, HSI, QBS, ABS
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.