DCM

Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 12,27%, +2,44 điểm % YoY
Giá
39,200
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 10.29x
P/B 1.80x
EPS 3,808
BVPS 21,789
ROE 20.9%
ROA 12.9%
Biên LN 12.3%
Vòng Quay TS 1.05x
Đòn bẩy VCSH 1.62x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DCM đang cải thiện đồng thời doanh thu (+33,4%) và biên lợi nhuận (+2,4 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
18.840 tỷ
+33,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
12,27%
+2,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2.312 tỷ
+66,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 5,286.0 4,528.4 2,988.2 6,037.3 3,406.7 4,213.7 2,634.4 3,863.4 2,744.0 3,565.6 3,010.6 3,290.9
Tăng trưởng +17% +52% -51% +77% -19% +60% -32% +41% -23% +18% -9%
LNST 788.6 389.5 328.0 806.4 412.1 285.5 120.6 569.8 349.6 491.8 74.1 289.8
Biên LN ròng 14.92% 8.60% 10.98% 13.36% 12.10% 6.78% 4.58% 14.75% 12.74% 13.79% 2.46% 8.81%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DCM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1.907,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 454,2 tỷ
Thuế ↑ 172,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 171,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 168,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 461,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 13,3% = 9,8% × 0,87 × 1,56
2026Q1 20,9% = 12,3% × 1,05 × 1,62

ROE tăng từ 13,3% lên 20,9% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 12,3% +2,4pp Vòng quay TS: 1,05x +0,19x Đòn bẩy: 1,62x +0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 12,27%, tăng 2,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 5,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,6 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,2 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,6 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 12,27% +2,4 điểm %
Biên gộp 23,66% +5,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,50% +0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 22,2 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 22,43%, tăng 9,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 22,43 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 3,6 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,36 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 730 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 22,43% +9,7 điểm %
Biên NOPAT 12,16% +3,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,85 lần +0,36 lần
Vốn đầu tư bình quân 10.210,9 tỷ +730,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,63 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,13 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 4.808,9 tỷ, chiếm khoảng 27,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1.884,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −553,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1.440,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +109,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 22,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 13,6 ngày, số ngày phải thu tăng 3,5 ngày và số ngày phải trả giảm 5,2 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +22,2 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 17,2 ngày +3,5 ngày
Tồn kho 101,4 ngày +13,6 ngày
Phải trả 39,8 ngày −5,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 78,8 ngày +22,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 643,4 tỷ do capex 550,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,13x và khả năng trả lãi đạt 22,32x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 157,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.581,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 98,4% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,13x −0,11x
Khả năng trả lãi 22,32x +4,58x
Tiền mặt/Nợ vay 157,7% +47,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 98,4% +4,1 điểm %
CFO/LNST -0,04x −0,07x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −775,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 2.590,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.814,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −127,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.04x.

Sau khi chi 550,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 643,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 93,3 tỷ −139,6 tỷ
Capex tiền mặt 550,1 tỷ −414,1 tỷ
FCF TTM −643,4 tỷ +274,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,4 điểm %. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 12,27% và mở rộng thêm 2,4 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
16,630.9 13,455.6 12,570.5 15,924.5 9,954.9
Giá vốn hàng bán
12,582.3 10,942.1 10,538.7 10,221.1 0.0
Lợi nhuận gộp
4,048.7 2,513.5 2,031.8 5,703.4 2,853.6
Chi phí tài chính
97.4 76.6 27.4 60.4 -34.2
Chi phí bán hàng
1,176.0 1,014.4 800.6 698.3 -411.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
968.0 481.0 548.6 652.6 -522.2
Lợi nhuận hoạt động
2,202.2 1,323.3 1,232.3 4,593.1 2,051.4
Lợi nhuận trước thuế
2,207.4 1,522.1 1,254.8 4,596.3 2,053.5
Lợi nhuận sau thuế
1,961.8 1,428.0 1,110.1 4,321.1 1,917.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1,959.8 1,419.7 1,108.9 4,316.0 1,917.2
EPS cơ bản
3,203.00 2,394.00 1,797.00 7,701.00 3,306.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DPM, DDV, BFC, VFG, VAF, LAS, NFC, SFG, PCE, VPS, PSE, PMB, PSW, AVG, SPC, DHB, CPC, DOC, BT1, HSI, QBS, ABS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.