LAS

Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 3,32%, −1,91 điểm % YoY
Giá
15,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 14.40x
P/B 1.12x
EPS 1,042
BVPS 13,379
ROE 8.4%
ROA 5.0%
Biên LN 3.3%
Vòng Quay TS 1.50x
Đòn bẩy VCSH 1.69x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LAS ghi nhận lợi nhuận suy giảm mạnh so với cùng kỳ — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
3.863 tỷ
+7,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,32%
−1,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
128 tỷ
−32,0%YoY
CFO / Lợi nhuận
-2.25x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,704.7 368.0 708.1 1,081.9 1,585.8 604.2 812.3 605.0 1,444.3 549.3 810.5 867.7
Tăng trưởng +363% -48% -35% -32% +162% -26% +34% -58% +163% -32% -7%
LNST 37.0 20.1 20.1 51.2 71.8 17.1 32.7 67.3 52.5 54.3 28.7 32.3
Biên LN ròng 2.17% 5.47% 2.84% 4.73% 4.52% 2.83% 4.02% 11.12% 3.63% 9.89% 3.54% 3.73%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LAS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 68,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 47,2 tỷ
Thuế ↓ 16,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 15,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 196,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 13,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 29,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 14,3 tỷ
Thuế ↓ 8,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 81,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 5,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,6% = 5,2% × 1,51 × 1,59
2026Q1 8,4% = 3,3% × 1,50 × 1,69

ROE giảm từ 12,6% xuống 8,4% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 3,3% -1,9pp Vòng quay TS: 1,50x -0,01x Đòn bẩy: 1,69x +0,10x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 3,32%, mất 1,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 6,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,32% −1,9 điểm %
Biên gộp 13,46% −6,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,51% −3,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 5,84%, mất 4,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,84 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 2,2 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 172 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,84% −4,5 điểm %
Biên NOPAT 3,07% −2,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,90 lần −0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.031,9 tỷ +172,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,71 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,36 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.705,3 tỷ, chiếm khoảng 67,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 15,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 17,5 ngày, số ngày phải thu giảm 1,7 ngày và số ngày phải trả giảm 0,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 144,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +17,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 66,6 ngày −1,7 ngày
Tồn kho 102,6 ngày +17,5 ngày
Phải trả 24,5 ngày −0,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 144,7 ngày +15,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 416,8 tỷ do capex 128,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,36x và khả năng trả lãi đạt 4,40x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 591,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 7,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,36x +0,06x
Khả năng trả lãi 4,40x −7,14x
Tiền mặt/Nợ vay 7,3% +0,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -2,25x −2,44x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −353,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 496,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 143,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −138,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.25x.

Sau khi chi 128,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 416,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 288,3 tỷ −324,4 tỷ
Capex tiền mặt 128,5 tỷ +77,8 tỷ
FCF TTM −416,8 tỷ −402,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -2,25 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,9 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,25x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 3,32% và giảm 1,9 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,743.8 3,465.8 3,440.3 3,155.7 2,801.0
Giá vốn hàng bán
3,139.2 2,827.5 2,883.4 2,701.2 0.0
Lợi nhuận gộp
604.7 638.3 556.9 454.5 372.7
Chi phí tài chính
31.7 17.6 20.4 21.1 -14.3
Chi phí bán hàng
179.1 186.5 159.5 136.3 -139.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
234.8 246.6 210.3 200.6 -148.2
Lợi nhuận hoạt động
196.4 219.3 181.0 108.7 78.9
Lợi nhuận trước thuế
207.5 216.2 186.3 112.5 85.3
Lợi nhuận sau thuế
164.2 168.7 148.5 88.5 66.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
164.2 168.7 148.5 88.5 66.8
EPS cơ bản
1,310.00 1,345.00 1,185.00 722.00 543.21

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DCM, DPM, DDV, BFC, VFG, VAF, NFC, SFG, PCE, VPS, PSE, PMB, PSW, AVG, SPC, DHB, CPC, DOC, BT1, HSI, QBS, ABS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.