VPS

Thuốc sát trùng Việt Nam ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 4,48%, +1,29 điểm % YoY
Giá
8,600
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 7.14x
P/B 0.60x
EPS 1,204
BVPS 14,350
ROE 8.6%
ROA 5.9%
Biên LN 4.3%
Vòng Quay TS 1.37x
Đòn bẩy VCSH 1.45x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VPS đang cải thiện đồng thời doanh thu (+27,4%) và biên lợi nhuận (+1,3 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
683 tỷ
+27,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,48%
+1,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
31 tỷ
+79,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 94.1 307.8 148.4 132.4 45.2 203.4 165.4 121.8 82.3 200.6 128.2 131.6
Tăng trưởng -69% +107% +12% +193% -78% +23% +36% +48% -59% +56% -3%
LNST 0.1 16.7 6.7 7.0 -6.3 14.3 8.1 1.0 1.4 10.2 3.7 2.1
Biên LN ròng 0.14% 5.44% 4.50% 5.30% -14.01% 7.02% 4.91% 0.82% 1.66% 5.06% 2.88% 1.62%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VPS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 5,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 3,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 3,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 11,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 5,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,1% = 3,2% × 1,09 × 1,46
2026Q1 8,9% = 4,5% × 1,37 × 1,45

ROE tăng từ 5,1% lên 8,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 4,5% +1,3pp Vòng quay TS: 1,37x +0,28x Đòn bẩy: 1,45x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 4,48%, tăng 1,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 5,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 6,0 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,8 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,48% +1,3 điểm %
Biên gộp 26,65% −6,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 20,89% −5,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 175,4 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 7,67%, tăng 2,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,67 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,6 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,40 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Cả biên lẫn vòng quay đều đóng góp — đà cải thiện có cơ sở kép, bền vững hơn dạng phụ thuộc một trụ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 7,67% +2,5 điểm %
Biên NOPAT 3,73% +0,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,05 lần +0,40 lần
Vốn đầu tư bình quân 332,3 tỷ +8,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,54 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 103,3 tỷ, chiếm khoảng 19,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 15,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −48,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +14,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +18,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 42,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 41,0 ngày, số ngày phải thu giảm 22,6 ngày và số ngày phải trả giảm 21,2 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 175,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 136,2 ngày −22,6 ngày
Tồn kho 92,0 ngày −41,0 ngày
Phải trả 52,8 ngày −21,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 175,4 ngày −42,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 15,4 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,05x và khả năng trả lãi đạt 2,93x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 139,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 41,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,05x −0,03x
Khả năng trả lãi 2,93x +1,16x
Tiền mặt/Nợ vay 139,7% +23,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +0,1 điểm %
CFO/LNST 0,78x +0,94x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 15,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 13,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −10,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.78x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 23,2 tỷ +25,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 16,6%. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 175 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,48% và mở rộng thêm 1,3 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 16,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,78 lần.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 175,4 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
633.8 572.8 530.2 564.8 550.3
Giá vốn hàng bán
463.5 384.9 365.3 405.3 0.0
Lợi nhuận gộp
170.3 187.9 164.9 159.5 160.4
Chi phí tài chính
11.7 13.9 13.0 11.1 -12.0
Chi phí bán hàng
70.8 83.5 80.9 74.0 -70.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
65.2 61.4 55.6 54.7 -53.8
Lợi nhuận hoạt động
25.0 32.2 18.1 23.1 19.5
Lợi nhuận trước thuế
30.8 32.6 18.3 24.3 20.2
Lợi nhuận sau thuế
24.4 24.9 14.3 18.0 15.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
23.4 24.0 13.6 17.2 13.7
EPS cơ bản
957.00 979.00 555.00 705.00 432.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DCM, DPM, DDV, BFC, VFG, VAF, LAS, NFC, SFG, PCE, PSE, PMB, PSW, AVG, SPC, DHB, CPC, DOC, BT1, HSI, QBS, ABS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.