DPM

Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 7,17%, +3,30 điểm % YoY
Giá
25,150
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 12.70x
P/B 1.45x
EPS 1,981
BVPS 17,378
ROE 11.0%
ROA 7.1%
Biên LN 7.0%
Vòng Quay TS 1.01x
Đòn bẩy VCSH 1.53x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DPM đang cải thiện đồng thời doanh thu (+26,3%) và biên lợi nhuận (+3,3 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
18.067 tỷ
+26,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,17%
+3,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1.296 tỷ
+134,1%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.86x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 5,623.2 3,414.4 3,728.8 5,301.1 4,120.1 3,164.0 3,077.0 3,947.6 3,307.5 3,381.8 3,215.6 3,707.1
Tăng trưởng +65% -8% -30% +29% +30% +3% -22% +19% -2% +5% -13%
LNST 410.8 232.7 238.8 413.2 210.9 40.6 66.5 235.5 267.8 107.0 68.5 105.2
Biên LN ròng 7.31% 6.82% 6.40% 7.80% 5.12% 1.28% 2.16% 5.97% 8.10% 3.16% 2.13% 2.84%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DPM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1.273,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 164,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 288,0 tỷ
Thuế ↑ 230,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 122,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 93,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 286,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 50,2 tỷ
Thuế ↑ 61,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 30,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 23,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,8% = 3,9% × 0,91 × 1,36
2026Q1 11,2% = 7,2% × 1,01 × 1,53

ROE tăng từ 4,8% lên 11,2% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 7,2% +3,3pp Vòng quay TS: 1,01x +0,10x Đòn bẩy: 1,53x +0,18x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 7,17%, tăng 3,3 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 4,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,0 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,17% +3,3 điểm %
Biên gộp 17,85% +4,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,97% −0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 17,6 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 8,89%, tăng 4,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,89 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 3,1 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,16 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 1.333 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 8,89% +4,7 điểm %
Biên NOPAT 6,86% +3,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,30 lần +0,16 lần
Vốn đầu tư bình quân 13.946,9 tỷ +1.332,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,54 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,17 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 3.433,7 tỷ, chiếm khoảng 19,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1.896,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −1.508,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −944,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +556,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 17,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,5 ngày, số ngày phải thu tăng 9,4 ngày và số ngày phải trả giảm 5,7 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +17,6 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +9,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 18,6 ngày +9,4 ngày
Tồn kho 63,7 ngày +2,5 ngày
Phải trả 25,4 ngày −5,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 56,9 ngày +17,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 1.420,9 tỷ do capex 333,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,17x và khả năng trả lãi đạt 8,75x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 37,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.167,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,17x −0,07x
Khả năng trả lãi 8,75x +1,33x
Tiền mặt/Nợ vay 37,6% +16,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -0,86x −2,33x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1.781,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1.802,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 21,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 142,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.86x.

Sau khi chi 333,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1.420,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.087,3 tỷ −1.875,1 tỷ
Capex tiền mặt 333,6 tỷ +265,6 tỷ
FCF TTM −1.420,9 tỷ −2.140,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,3 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 21,9%. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,17% và mở rộng thêm 3,3 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 21,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,86 lần.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 1.420,9 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
16,564.4 13,496.1 13,569.2 18,627.2 12,786.1
Giá vốn hàng bán
13,625.8 11,598.0 11,917.4 10,789.0 0.0
Lợi nhuận gộp
2,938.6 1,898.1 1,651.7 7,838.2 4,785.5
Chi phí tài chính
164.4 65.0 71.2 85.3 -74.6
Chi phí bán hàng
1,016.5 837.2 848.4 977.7 -818.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
912.5 702.8 502.4 556.3 -425.5
Lợi nhuận hoạt động
1,335.0 664.9 690.0 6,586.7 3,645.5
Lợi nhuận trước thuế
1,352.6 669.3 691.0 6,605.6 3,798.8
Lợi nhuận sau thuế
1,095.0 554.3 529.8 5,584.9 3,170.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1,073.2 537.8 519.5 5,564.9 3,116.7
EPS cơ bản
1,427.00 1,078.00 1,030.00 13,897.00 7,747.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DCM, DDV, BFC, VFG, VAF, LAS, NFC, SFG, PCE, VPS, PSE, PMB, PSW, AVG, SPC, DHB, CPC, DOC, BT1, HSI, QBS, ABS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.