CPC

Thuốc sát trùng Cần Thơ ·HNX ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 4,51%, +1,08 điểm % YoY
Giá
18,400
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 9.17x
P/B 0.91x
EPS 2,007
BVPS 20,234
ROE 9.5%
ROA 6.9%
Biên LN 4.5%
Vòng Quay TS 1.53x
Đòn bẩy VCSH 1.38x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CPC có doanh thu gần như đi ngang (−0,9%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,1 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
182 tỷ
−0,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,51%
+1,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
8 tỷ
+30,4%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.80x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 22.4 80.1 15.8 63.5 11.9 83.7 17.0 70.7 18.5 82.5 16.7 72.5
Tăng trưởng -72% +406% -75% +432% -86% +392% -76% +282% -78% +393% -77%
LNST 0.9 2.6 0.5 4.2 0.6 0.3 0.5 4.8 0.9 4.0 0.5 4.6
Biên LN ròng 4.05% 3.23% 2.91% 6.68% 5.01% 0.40% 2.93% 6.85% 5.05% 4.81% 3.24% 6.41%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CPC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 4,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 2,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,7 tỷ
Thuế ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,3% = 3,4% × 1,52 × 1,41
2026Q1 9,5% = 4,5% × 1,53 × 1,38

ROE tăng từ 7,3% lên 9,5% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 4,5% +1,1pp Vòng quay TS: 1,53x +0,01x Đòn bẩy: 1,38x -0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 4,51%, tăng 1,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,5 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,51% +1,1 điểm %
Biên gộp 21,55% −0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 15,69% −1,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 1,8 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 9,28%, tăng 1,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,28 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,5 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,44 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 9,28% +1,7 điểm %
Biên NOPAT 4,56% +1,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,03 lần −0,44 lần
Vốn đầu tư bình quân 89,4 tỷ +15,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,57 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,10 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 27,1 tỷ, chiếm khoảng 20,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,5 ngày, số ngày phải thu tăng 0,9 ngày và số ngày phải trả tăng 4,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 92,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 33,5 ngày +0,9 ngày
Tồn kho 78,7 ngày +5,5 ngày
Phải trả 19,8 ngày +4,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 92,3 ngày +1,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 16,2 tỷ do capex 1,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,10x và khả năng trả lãi đạt 2,79x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 45,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 15,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,10x +0,11x
Khả năng trả lãi 2,79x +1,59x
Tiền mặt/Nợ vay 45,4% −69,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -1,80x −5,56x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −35,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 18,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −16,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 4,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.80x.

Sau khi chi 1,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 16,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 14,8 tỷ −38,3 tỷ
Capex tiền mặt 1,4 tỷ −4,3 tỷ
FCF TTM −16,2 tỷ −34,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,1 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,51% và mở rộng thêm 1,1 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 16,2 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
171.3 190.0 189.4 188.6 189.7
Giá vốn hàng bán
131.7 148.5 147.0 155.6 0.0
Lợi nhuận gộp
39.6 41.5 42.4 33.0 38.1
Chi phí tài chính
3.7 4.5 4.9 6.3 -3.2
Chi phí bán hàng
15.5 15.1 18.0 13.2 -15.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.6 12.1 12.5 8.2 -11.3
Lợi nhuận hoạt động
11.0 14.1 12.6 12.3 11.9
Lợi nhuận trước thuế
11.4 15.0 12.8 12.1 11.8
Lợi nhuận sau thuế
9.0 10.0 10.2 9.6 9.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
9.0 10.0 10.2 9.6 9.6
EPS cơ bản
2,393.00 2,111.00 2,101.00 2,221.69 2,351.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DCM, DPM, DDV, BFC, VFG, VAF, LAS, NFC, SFG, PCE, VPS, PSE, PMB, PSW, AVG, SPC, DHB, DOC, BT1, HSI, QBS, ABS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.