PSE

Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ ·HNX ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 0,01 lần
Giá
11,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.82x
P/B 0.77x
EPS 1,406
BVPS 14,278
ROE 9.3%
ROA 4.1%
Biên LN 0.4%
Vòng Quay TS 9.85x
Đòn bẩy VCSH 2.26x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PSE có lợi nhuận nhỉnh hơn cùng kỳ, nhưng mức tăng còn mỏng và chưa đi cùng cải thiện rõ ở doanh thu hay biên — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mức lợi nhuận này có được giữ vững khi không có thêm động lực từ doanh thu.

DOANH THU TTM
3.934 tỷ
+20,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,56%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
22 tỷ
+2,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,094.8 736.6 734.2 1,368.8 770.7 718.2 856.6 926.3 644.2 638.4 931.7 919.5
Tăng trưởng +49% +0% -46% +78% +7% -16% -8% +44% +1% -31% +1%
LNST 4.3 4.7 3.7 9.2 4.4 8.0 4.6 4.4 2.0 -1.8 5.6 5.1
Biên LN ròng 0.39% 0.64% 0.50% 0.68% 0.57% 1.12% 0.53% 0.48% 0.31% -0.29% 0.60% 0.56%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PSE

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 7,0 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 0,1 tỷ
Thuế ↑ 0,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 2,8 tỷ
Thuế ↓ 0,0 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 0,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,5% = 0,7% × 9,98 × 1,91
2026Q1 12,4% = 0,6% × 9,85 × 2,26

ROE gần như đi ngang ở mức 12,4% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 0,6% -0,1pp Vòng quay TS: 9,85x -0,13x Đòn bẩy: 2,26x +0,35x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,56%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,56% −0,1 điểm %
Biên gộp 2,25% −0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,65% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 0,48% −0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,71 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,12 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 32,9 tỷ, chiếm khoảng 11,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 19,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −185,1 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +13,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +152,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 3,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,1 ngày, số ngày phải thu giảm 5,0 ngày và số ngày phải trả giảm 1,2 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 7,3 ngày −5,0 ngày
Tồn kho 11,1 ngày +0,1 ngày
Phải trả 5,0 ngày −1,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 13,3 ngày −3,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 7,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,12x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,01x −0,41x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 7,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 6,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −2,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.01x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 0,2 tỷ −6,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,01 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,01x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,610.3 3,145.3 3,137.1 3,749.3 3,101.0
Giá vốn hàng bán
3,519.1 3,064.0 3,060.4 3,666.1 0.0
Lợi nhuận gộp
91.1 81.3 76.6 83.2 118.1
Chi phí tài chính
0.0 0.5 1.4 1.0 -0.0
Chi phí bán hàng
45.5 33.5 37.6 43.3 -39.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
22.1 23.4 22.4 21.4 -20.5
Lợi nhuận hoạt động
23.6 23.9 15.3 17.9 58.4
Lợi nhuận trước thuế
27.2 23.9 15.5 26.8 70.3
Lợi nhuận sau thuế
21.6 18.9 12.1 21.3 56.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
21.6 18.9 12.1 21.3 46.9
EPS cơ bản
1,114.00 1,206.00 773.00 1,364.00 3,468.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DCM, DPM, DDV, BFC, VFG, VAF, LAS, NFC, SFG, PCE, VPS, PMB, PSW, AVG, SPC, DHB, CPC, DOC, BT1, HSI, QBS, ABS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.