VFG
Khử trùng Việt Nam ·HOSE ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VFG vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Cơ cấu chi phí hoặc lợi nhuận đang xấu đi nhanh hơn mức doanh thu giảm — đây là yếu tố cần ưu tiên theo dõi trước các chỉ tiêu khác.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,119.2 | 954.1 | 710.5 | 799.9 | 1,065.7 | 795.7 | 885.2 | 850.9 | 965.8 | 1,159.3 | 741.7 | 672.5 |
| Tăng trưởng | +17% | +34% | -11% | -25% | +34% | -10% | +4% | -12% | -17% | +56% | +10% | — |
| LNST | 98.0 | 110.9 | 65.5 | 70.4 | 95.2 | 116.4 | 194.0 | 81.5 | 78.7 | 116.6 | 66.4 | 56.7 |
| Biên LN ròng | 8.76% | 11.62% | 9.22% | 8.80% | 8.93% | 14.63% | 21.91% | 9.58% | 8.15% | 10.06% | 8.95% | 8.44% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VFG
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 32,7% xuống 19,9% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 9,62%, mất 3,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,3 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,3 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,41 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,28 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 860,1 tỷ, chiếm khoảng 35,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 627,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 39,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 12,0 ngày, số ngày phải thu tăng 5,8 ngày và số ngày phải trả tăng 57,1 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 126,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +5,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 128,3 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,28x và khả năng trả lãi đạt 8,78x.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 128,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 19,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 147,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −295,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.84x.
Sau khi chi 11,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 951,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,9 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,84 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,84x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 9,62% và giảm 3,9 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
3,530.2 | 3,497.3 | 3,262.4 | 2,976.8 | 2,077.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,675.6 | 2,588.4 | 2,483.5 | 2,266.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
854.6 | 908.8 | 779.0 | 710.1 | 508.9 |
|
Chi phí tài chính
|
42.2 | 107.0 | 39.3 | 37.6 | -29.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
336.8 | 439.0 | 353.0 | 388.6 | -273.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
104.0 | 91.2 | 81.6 | 54.5 | -38.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
435.3 | 568.4 | 376.9 | 285.7 | 204.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
434.5 | 570.5 | 375.7 | 287.7 | 206.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
341.9 | 471.3 | 295.6 | 229.2 | 165.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
337.1 | 470.1 | 295.6 | 229.2 | 165.5 |
|
EPS cơ bản
|
7,695.00 | 10,143.00 | 6,217.00 | 4,805.00 | 5,158.13 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
DCM, DPM, DDV, BFC, VAF, LAS, NFC, SFG, PCE, VPS, PSE, PMB, PSW, AVG, SPC, DHB, CPC, DOC, BT1, HSI, QBS, ABS
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.