SPC
Bảo vệ Thực vật Sài Gòn ·HNX ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SPC có doanh thu tăng (+16,8%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+7,2 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 242.6 | 226.8 | 235.4 | 283.6 | 195.6 | 178.0 | 229.9 | 243.0 | 200.5 | 329.0 | 249.9 | 302.9 |
| Tăng trưởng | +7% | -4% | -17% | +45% | +10% | -23% | -5% | +21% | -39% | +32% | -17% | — |
| LNST | 7.1 | 9.0 | 5.2 | 9.7 | -2.9 | -22.1 | -5.5 | -3.5 | -12.9 | 14.5 | -39.8 | 9.0 |
| Biên LN ròng | 2.94% | 3.98% | 2.23% | 3.44% | -1.51% | -12.43% | -2.41% | -1.46% | -6.42% | 4.41% | -15.91% | 2.96% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SPC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ -25,0% lên 24,0% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 3,15%, tăng 7,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 7,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 77,2 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 14,10%, tăng 26,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 14,10 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 6,7 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 1,62 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 56 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,98 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,24 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 214,1 tỷ, chiếm khoảng 52,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 29,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 20,3 ngày, số ngày phải thu giảm 34,1 ngày và số ngày phải trả giảm 24,5 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,24x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,65x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 93,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 53,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 71,2 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,65x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 93,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 32,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 31,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −13,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.65x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 7,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,65 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,15% và mở rộng thêm 7,2 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,65x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
937.0 | 863.7 | 1,048.0 | 1,201.5 | 274.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
753.3 | 718.2 | 889.5 | 936.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
183.8 | 145.5 | 158.5 | 265.2 | 80.9 |
|
Chi phí tài chính
|
50.5 | 52.7 | 53.4 | 70.2 | -17.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
87.9 | 127.5 | 130.3 | 151.3 | -44.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34.8 | 26.2 | 29.1 | 30.8 | -5.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
21.0 | -49.6 | -41.7 | 27.7 | 16.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
21.6 | -45.9 | -38.5 | 31.9 | 17.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
15.6 | -48.2 | -33.1 | 24.6 | 10.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
15.9 | -48.5 | -33.5 | 24.0 | 10.6 |
|
EPS cơ bản
|
1,509.00 | -4,606.00 | -3,180.00 | 2,283.00 | 1,010.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
DCM, DPM, DDV, BFC, VFG, VAF, LAS, NFC, SFG, PCE, VPS, PSE, PMB, PSW, AVG, DHB, CPC, DOC, BT1, HSI, QBS, ABS
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.