ALT

Văn hóa Tân Bình ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 2,89%, +2,05 điểm % YoY
Giá
16,800
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.54x
P/B 0.46x
EPS 2,228
BVPS 36,552
ROE 5.8%
ROA 3.4%
Biên LN 2.9%
Vòng Quay TS 1.16x
Đòn bẩy VCSH 1.73x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ALT có doanh thu tăng (+8,3%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,0 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
442 tỷ
+8,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,89%
+2,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
13 tỷ
+270,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 99.0 115.5 114.4 113.1 82.9 140.4 77.1 107.8 89.5 86.8 69.4 80.6
Tăng trưởng -14% +1% +1% +36% -41% +82% -28% +21% +3% +25% -14%
LNST 2.7 6.4 1.2 2.4 -0.7 4.6 -0.9 0.4 -3.3 2.3 0.8 4.1
Biên LN ròng 2.78% 5.58% 1.06% 2.10% -0.88% 3.31% -1.13% 0.38% -3.68% 2.60% 1.13% 5.10%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ALT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 14,5 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 1,9 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 1,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,6 tỷ
Thuế ↑ 0,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,6% = 0,8% × 1,11 × 1,71
2026Q1 5,8% = 2,9% × 1,16 × 1,73

ROE tăng từ 1,6% lên 5,8% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 2,9% +2,0pp Vòng quay TS: 1,16x +0,05x Đòn bẩy: 1,73x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 2,89%, tăng 2,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,0 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,89% +2,0 điểm %
Biên gộp 15,46% +2,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 12,57% +1,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 3,9 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 4,99%, tăng 3,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,99 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 2,0 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 4,99% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,99% +3,5 điểm %
Biên NOPAT 2,93% +2,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,70 lần +0,02 lần
Vốn đầu tư bình quân 259,9 tỷ +17,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,58 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,25 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 37,1 tỷ, chiếm khoảng 10,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 5,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +32,7 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +13,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −40,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,2 ngày, số ngày phải thu giảm 3,5 ngày và số ngày phải trả giảm 8,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +3,9 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 60,4 ngày −3,5 ngày
Tồn kho 57,7 ngày −1,2 ngày
Phải trả 62,4 ngày −8,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 55,8 ngày +3,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,25x và khả năng trả lãi đạt 3,02x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 86,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 22,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 71,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 86,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 22,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,25x +0,13x
Khả năng trả lãi 3,02x +1,33x
Tiền mặt/Nợ vay 22,2% −25,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 86,9% −13,1 điểm %
CFO/LNST 3,44x −2,38x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 21,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −32,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −10,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 6,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.44x.

Sau khi chi 38,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 5,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 44,0 tỷ +23,9 tỷ
Capex tiền mặt 38,8 tỷ +18,2 tỷ
FCF TTM +5,2 tỷ +5,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,0 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 5,0%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,89% và mở rộng thêm 2,0 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
426.3 414.8 303.7 261.5 223.0
Giá vốn hàng bán
361.6 365.1 260.6 218.1 0.0
Lợi nhuận gộp
64.6 49.7 43.1 43.4 41.7
Chi phí tài chính
4.7 4.2 3.5 3.3 -2.3
Chi phí bán hàng
23.5 17.9 12.4 11.9 -13.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
30.0 27.8 26.0 22.7 -22.2
Lợi nhuận hoạt động
13.9 5.3 7.0 11.1 7.3
Lợi nhuận trước thuế
13.0 5.3 8.6 11.3 5.8
Lợi nhuận sau thuế
11.3 3.2 7.0 9.4 4.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
11.3 3.2 7.0 9.4 4.4
EPS cơ bản
1,967.00 552.00 1,224.00 1,644.00 773.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

INN, TDP, SVI, VBC, RDP, TKA, PMP, HPB, PBP, STP, TPC, BBS, HBD, TB8, BPC, BXH, BBH, BTG, SDG, VKP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.