ALT
Văn hóa Tân Bình ·HNX ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ALT có doanh thu tăng (+8,3%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,0 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 99.0 | 115.5 | 114.4 | 113.1 | 82.9 | 140.4 | 77.1 | 107.8 | 89.5 | 86.8 | 69.4 | 80.6 |
| Tăng trưởng | -14% | +1% | +1% | +36% | -41% | +82% | -28% | +21% | +3% | +25% | -14% | — |
| LNST | 2.7 | 6.4 | 1.2 | 2.4 | -0.7 | 4.6 | -0.9 | 0.4 | -3.3 | 2.3 | 0.8 | 4.1 |
| Biên LN ròng | 2.78% | 5.58% | 1.06% | 2.10% | -0.88% | 3.31% | -1.13% | 0.38% | -3.68% | 2.60% | 1.13% | 5.10% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận ALT
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 1,6% lên 5,8% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 2,89%, tăng 2,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,0 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 3,9 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 4,99%, tăng 3,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,99 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 2,0 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 4,99% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,58 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,25 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 37,1 tỷ, chiếm khoảng 10,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 5,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,2 ngày, số ngày phải thu giảm 3,5 ngày và số ngày phải trả giảm 8,7 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +3,9 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,25x và khả năng trả lãi đạt 3,02x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 86,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 22,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 71,9 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 86,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 22,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 21,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −32,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −10,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 6,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.44x.
Sau khi chi 38,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 5,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,0 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 5,0%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,89% và mở rộng thêm 2,0 điểm % so với cùng kỳ.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
426.3 | 414.8 | 303.7 | 261.5 | 223.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
361.6 | 365.1 | 260.6 | 218.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
64.6 | 49.7 | 43.1 | 43.4 | 41.7 |
|
Chi phí tài chính
|
4.7 | 4.2 | 3.5 | 3.3 | -2.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
23.5 | 17.9 | 12.4 | 11.9 | -13.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30.0 | 27.8 | 26.0 | 22.7 | -22.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
13.9 | 5.3 | 7.0 | 11.1 | 7.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
13.0 | 5.3 | 8.6 | 11.3 | 5.8 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
11.3 | 3.2 | 7.0 | 9.4 | 4.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
11.3 | 3.2 | 7.0 | 9.4 | 4.4 |
|
EPS cơ bản
|
1,967.00 | 552.00 | 1,224.00 | 1,644.00 | 773.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
INN, TDP, SVI, VBC, RDP, TKA, PMP, HPB, PBP, STP, TPC, BBS, HBD, TB8, BPC, BXH, BBH, BTG, SDG, VKP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.