TDP

Thuận Đức ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 0,61 lần
Giá
28,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 21.95x
P/B 2.18x
EPS 1,303
BVPS 13,136
ROE 10.2%
ROA 2.7%
Biên LN 2.3%
Vòng Quay TS 1.20x
Đòn bẩy VCSH 3.78x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TDP đang cải thiện đồng thời doanh thu (+18,3%) và biên lợi nhuận (+0,0 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
5.149 tỷ
+18,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,25%
+0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
116 tỷ
+21,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,448.2 1,293.5 1,277.9 1,129.4 1,060.5 1,132.1 1,058.9 1,099.4 1,097.9 1,134.8 1,028.4 791.0
Tăng trưởng +12% +1% +13% +6% -6% +7% -4% +0% -3% +10% +30%
LNST 32.4 22.8 34.8 26.0 15.3 19.8 31.7 29.1 17.8 17.4 10.9 7.2
Biên LN ròng 2.24% 1.76% 2.72% 2.30% 1.44% 1.75% 2.99% 2.65% 1.62% 1.53% 1.06% 0.92%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TDP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 39,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 16,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 12,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 21,3 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↓ 11,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 8,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 18,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 16,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 10,3 tỷ
Thuế ↑ 4,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,9 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↓ 1,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,8% = 2,2% × 1,11 × 4,00
2026Q1 10,2% = 2,3% × 1,20 × 3,78

ROE gần như đi ngang ở mức 10,2% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 2,3% +0,0pp Vòng quay TS: 1,20x +0,09x Đòn bẩy: 3,78x -0,22x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 2,25%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,25% +0,0 điểm %
Biên gộp 7,88% −1,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,47% −0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 3,78%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,78 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,20 lần, vốn đầu tư nhích thêm 118 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,78% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,78% +0,1 điểm %
Biên NOPAT 2,26% −0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,67 lần +0,20 lần
Vốn đầu tư bình quân 3.078,1 tỷ +117,5 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 3,01 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,56 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.139,1 tỷ, chiếm khoảng 25,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 49,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −143,6 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +5,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +88,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 16,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 25,3 ngày, số ngày phải thu tăng 1,2 ngày và số ngày phải trả giảm 8,1 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 106,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 32,0 ngày +1,2 ngày
Tồn kho 92,2 ngày −25,3 ngày
Phải trả 17,5 ngày −8,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 106,7 ngày −16,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,56x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,74x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 91,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 35,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.998,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,56x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,74x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,56x −0,34x
Khả năng trả lãi 0,74x −0,05x
Tiền mặt/Nợ vay 35,9% +11,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 91,5% +0,6 điểm %
CFO/LNST 0,61x +0,36x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 165,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −73,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 92,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 341,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.61x.

Sau khi chi 39,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 32,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 71,1 tỷ +46,6 tỷ
Capex tiền mặt 39,1 tỷ +22,8 tỷ
FCF TTM +32,0 tỷ +23,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,61 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,8%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,61x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4,763.8 4,379.1 3,819.7 3,247.7 2,440.6
Giá vốn hàng bán
4,374.0 3,981.8 3,467.3 2,878.6 0.0
Lợi nhuận gộp
389.8 397.3 352.4 369.1 310.3
Chi phí tài chính
199.0 189.0 220.4 162.8 -112.7
Chi phí bán hàng
55.0 53.0 46.6 49.2 -45.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
68.6 62.7 64.2 84.3 -62.1
Lợi nhuận hoạt động
131.7 146.3 79.3 128.0 112.8
Lợi nhuận trước thuế
129.6 128.7 70.5 123.4 109.9
Lợi nhuận sau thuế
96.6 93.9 42.3 93.7 86.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
96.6 93.9 42.3 93.7 86.0
EPS cơ bản
1,095.00 1,087.00 561.00 1,390.00 1,634.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

INN, SVI, VBC, RDP, ALT, TKA, PMP, HPB, PBP, STP, TPC, BBS, HBD, TB8, BPC, BXH, BBH, BTG, SDG, VKP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.