TDP
Thuận Đức ·HOSE ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TDP đang cải thiện đồng thời doanh thu (+18,3%) và biên lợi nhuận (+0,0 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,448.2 | 1,293.5 | 1,277.9 | 1,129.4 | 1,060.5 | 1,132.1 | 1,058.9 | 1,099.4 | 1,097.9 | 1,134.8 | 1,028.4 | 791.0 |
| Tăng trưởng | +12% | +1% | +13% | +6% | -6% | +7% | -4% | +0% | -3% | +10% | +30% | — |
| LNST | 32.4 | 22.8 | 34.8 | 26.0 | 15.3 | 19.8 | 31.7 | 29.1 | 17.8 | 17.4 | 10.9 | 7.2 |
| Biên LN ròng | 2.24% | 1.76% | 2.72% | 2.30% | 1.44% | 1.75% | 2.99% | 2.65% | 1.62% | 1.53% | 1.06% | 0.92% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TDP
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE gần như đi ngang ở mức 10,2% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 2,25%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC gần như đi ngang ở mức 3,78%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,78 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,20 lần, vốn đầu tư nhích thêm 118 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 3,78% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 3,01 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,56 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.139,1 tỷ, chiếm khoảng 25,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 49,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 16,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 25,3 ngày, số ngày phải thu tăng 1,2 ngày và số ngày phải trả giảm 8,1 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 106,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +1,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,56x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,74x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 91,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 35,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.998,0 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,56x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,74x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 165,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −73,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 92,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 341,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.61x.
Sau khi chi 39,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 32,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,61 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,8%.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,61x.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
4,763.8 | 4,379.1 | 3,819.7 | 3,247.7 | 2,440.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
4,374.0 | 3,981.8 | 3,467.3 | 2,878.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
389.8 | 397.3 | 352.4 | 369.1 | 310.3 |
|
Chi phí tài chính
|
199.0 | 189.0 | 220.4 | 162.8 | -112.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
55.0 | 53.0 | 46.6 | 49.2 | -45.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
68.6 | 62.7 | 64.2 | 84.3 | -62.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
131.7 | 146.3 | 79.3 | 128.0 | 112.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
129.6 | 128.7 | 70.5 | 123.4 | 109.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
96.6 | 93.9 | 42.3 | 93.7 | 86.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
96.6 | 93.9 | 42.3 | 93.7 | 86.0 |
|
EPS cơ bản
|
1,095.00 | 1,087.00 | 561.00 | 1,390.00 | 1,634.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
INN, SVI, VBC, RDP, ALT, TKA, PMP, HPB, PBP, STP, TPC, BBS, HBD, TB8, BPC, BXH, BBH, BTG, SDG, VKP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.