RDP

Rạng Đông Holding ·UPCOM ·2024Q2

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −2,49%, −3,13 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS -938
BVPS 5,692
ROE -9.7%
ROA -2.1%
Biên LN -2.3%
Vòng Quay TS 0.91x
Đòn bẩy VCSH 4.62x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2024 (lũy kế 12 tháng), RDP ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
1.988 tỷ
−32,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−2,49%
−3,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−50 tỷ
−364,7%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
157,3%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21
Doanh thu 246.6 506.2 621.2 614.1 776.2 580.8 766.5 828.9 554.3 690.8 580.6 679.8
Tăng trưởng -51% -19% +1% -21% +34% -24% -8% +50% -20% +19% -15%
LNST -65.7 1.1 -15.3 30.3 12.2 0.6 4.2 1.7 6.6 6.9 -1.1 14.0
Biên LN ròng -26.63% 0.22% -2.46% 4.93% 1.57% 0.10% 0.55% 0.21% 1.19% 1.00% -0.19% 2.06%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận RDP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 52,4 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 11,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 11,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 5,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 118,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 24,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 12,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 79,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 11,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2023Q2 3,1% = 0,6% × 1,26 × 3,90
2024Q2 -10,5% = -2,5% × 0,91 × 4,62

ROE giảm từ 3,1% xuống -10,5% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -2,5% -3,1pp Vòng quay TS: 0,91x -0,35x Đòn bẩy: 4,62x +0,72x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -2,49%, mất 3,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,2 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -2,49% −3,1 điểm %
Biên gộp 7,39% −1,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,26% +1,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -4,03% −0,2 điểm %

TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q2

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (212,0% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -0,69%, mất 1,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,69 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 1,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,49 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 80 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -0,69% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q2

ROIC -0,69% −1,6 điểm %
Biên NOPAT -0,59% −1,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,17 lần −0,49 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.701,8 tỷ −80,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,62 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 4,34 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 879,0 tỷ, chiếm khoảng 35,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 161,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q2

Phải thu giảm → tăng CFO: +70,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +32,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +59,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 53,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 52,7 ngày, số ngày phải thu tăng 15,5 ngày và số ngày phải trả tăng 14,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 171,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +15,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q2 → 2024Q2

Phải thu 67,0 ngày +15,5 ngày
Tồn kho 165,3 ngày +52,7 ngày
Phải trả 60,8 ngày +14,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 171,4 ngày +53,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 4,34x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,14x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 83,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.232,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 4,34x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,14x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 4,34x +2,47x
Khả năng trả lãi -0,14x −0,36x
Tiền mặt/Nợ vay 1,7% −0,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 83,9% +6,4 điểm %
CFO/LNST -0,54x +16,56x

TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q2

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −93,5 tỷ trong 2022, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −93,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −187,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 207,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.54x.

Sau khi chi 7,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 17,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2023Q2 -> 2024Q2

CFO TTM 25,1 tỷ +205,5 tỷ
Capex tiền mặt 7,4 tỷ −4,7 tỷ
FCF TTM +17,7 tỷ +210,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,1 điểm %.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 210,1 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 157,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,54 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -2,49% và giảm 3,1 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
2,840.5 2,711.8 2,745.5
Giá vốn hàng bán
2,612.0 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
228.5 225.7 196.8
Chi phí tài chính
103.2 -95.7 -98.3
Chi phí bán hàng
36.9 -29.0 -33.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
77.7 -66.9 -64.7
Lợi nhuận hoạt động
22.7 39.3 9.5
Lợi nhuận trước thuế
21.2 55.2 12.2
Lợi nhuận sau thuế
12.5 40.3 6.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
8.0 35.6 4.3
EPS cơ bản
163.00 747.21 196.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

INN, TDP, SVI, VBC, ALT, TKA, PMP, HPB, PBP, STP, TPC, BBS, HBD, TB8, BPC, BXH, BBH, BTG, SDG, VKP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.