STP

Công nghiệp Thương mại Sông Đà ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 4,72%, +1,96 điểm % YoY
Giá
7,400
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 6.46x
P/B 0.43x
EPS 1,145
BVPS 17,356
ROE 6.5%
ROA 5.3%
Biên LN 4.7%
Vòng Quay TS 1.13x
Đòn bẩy VCSH 1.22x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), STP có doanh thu suy giảm (−6,0%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+2,0 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.

DOANH THU TTM
195 tỷ
−6,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,72%
+2,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
9 tỷ
+61,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 56.4 57.7 34.7 46.7 56.1 49.1 45.2 57.5 44.7 56.6 42.4 50.2
Tăng trưởng -2% +66% -26% -17% +14% +9% -21% +29% -21% +33% -15%
LNST 3.9 3.0 2.4 -0.0 2.6 1.1 1.6 0.5 3.0 1.5 1.6 2.8
Biên LN ròng 6.84% 5.25% 6.81% -0.07% 4.57% 2.24% 3.49% 0.84% 6.72% 2.65% 3.89% 5.54%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận STP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,6 tỷ
Thuế ↑ 0,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,2 tỷ
Thuế ↑ 0,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,1% = 2,8% × 1,17 × 1,26
2026Q1 6,5% = 4,7% × 1,13 × 1,22

ROE tăng từ 4,1% lên 6,5% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 4,7% +2,0pp Vòng quay TS: 1,13x -0,04x Đòn bẩy: 1,22x -0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 4,72%, tăng 2,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 3,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,5 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,72% +2,0 điểm %
Biên gộp 15,16% +3,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,04% +1,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 4,73% +1,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,17 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,19 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 33,6 tỷ, chiếm khoảng 20,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 6,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,6 ngày, số ngày phải thu tăng 9,9 ngày và số ngày phải trả giảm 1,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 204,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +9,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 179,0 ngày +9,9 ngày
Tồn kho 66,4 ngày −4,6 ngày
Phải trả 41,1 ngày −1,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 204,3 ngày +6,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 15,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,19x và khả năng trả lãi đạt 25,62x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,19x −0,15x
Khả năng trả lãi 25,62x +19,42x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 2,45x +3,03x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 15,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 7,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 22,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −15,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.45x.

Sau khi chi 1,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 21,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 22,6 tỷ +25,9 tỷ
Capex tiền mặt 1,5 tỷ −2,3 tỷ
FCF TTM +21,1 tỷ +28,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 204 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,72% và mở rộng thêm 2,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 204,3 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
195.2 196.5 214.9 257.1 236.5
Giá vốn hàng bán
166.8 172.6 190.0 233.8 0.0
Lợi nhuận gộp
28.4 24.0 24.9 23.3 21.9
Chi phí tài chính
-0.4 1.2 -1.4 4.2 -1.1
Chi phí bán hàng
2.3 4.2 4.0 4.4 -3.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
18.0 11.7 12.2 12.3 -11.4
Lợi nhuận hoạt động
9.9 8.2 12.3 5.1 7.3
Lợi nhuận trước thuế
9.8 8.0 12.6 5.5 8.3
Lợi nhuận sau thuế
7.9 6.2 10.1 4.5 6.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
7.9 6.2 10.1 4.5 6.5
EPS cơ bản
933.00 769.00 1,259.00 527.00 816.72

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

INN, TDP, SVI, VBC, RDP, ALT, TKA, PMP, HPB, PBP, TPC, BBS, HBD, TB8, BPC, BXH, BBH, BTG, SDG, VKP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.