BBS

VICEM Bao bì Bút Sơn ·HNX ·2026Q1

● Duy trì

Giá
12,000
Giá đóng cửa gần nhất
21-05-2026
P/E 9.23x
P/B 0.65x
EPS 1,300
BVPS 18,348
ROE 7.1%
ROA 2.6%
Biên LN 1.7%
Vòng Quay TS 1.59x
Đòn bẩy VCSH 2.70x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BBS có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
469 tỷ
+25,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,66%
−0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
8 tỷ
−0,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 122.0 108.7 121.6 117.1 103.1 107.8 71.1 93.0 84.4 89.2 77.8 88.1
Tăng trưởng +12% -11% +4% +14% -4% +52% -24% +10% -5% +15% -12%
LNST 1.2 2.3 1.9 2.5 1.2 1.5 -0.4 5.5 1.7 1.7 1.9 1.1
Biên LN ròng 0.94% 2.09% 1.54% 2.14% 1.21% 1.39% -0.56% 5.92% 2.07% 1.90% 2.42% 1.21%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BBS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 2,8 tỷ
Thuế ↓ 0,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Chi phí tài chính ↓ 0,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,2 tỷ
Thuế ↓ 0,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,2% = 2,1% × 1,19 × 2,89
2026Q1 7,1% = 1,7% × 1,59 × 2,70

ROE gần như đi ngang ở mức 7,1% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 1,7% -0,4pp Vòng quay TS: 1,59x +0,40x Đòn bẩy: 2,70x -0,19x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,66%, giảm 0,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,3 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,66% −0,4 điểm %
Biên gộp 6,93% −2,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,48% −1,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 3,36%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,36 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,5 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,52 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,36% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,36% +0,1 điểm %
Biên NOPAT 1,62% −0,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,07 lần +0,52 lần
Vốn đầu tư bình quân 226,4 tỷ −15,4 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,44 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,95 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 50,8 tỷ, chiếm khoảng 19,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 19,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +41,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −10,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −12,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 47,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 11,9 ngày, số ngày phải thu giảm 46,1 ngày và số ngày phải trả giảm 10,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 149,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 151,6 ngày −46,1 ngày
Tồn kho 39,0 ngày −11,9 ngày
Phải trả 40,8 ngày −10,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 149,8 ngày −47,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,95x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,44x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 106,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,44x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,95x −0,24x
Khả năng trả lãi 1,44x −0,24x
Tiền mặt/Nợ vay 2,3% −5,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 4,98x +3,35x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 14,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −7,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 6,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −5,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.98x.

Sau khi chi 7,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 31,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 38,8 tỷ +26,0 tỷ
Capex tiền mặt 7,7 tỷ
FCF TTM +31,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 4,98 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,4%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 4,98x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
450.5 355.5 355.6 448.4 523.4
Giá vốn hàng bán
418.0 319.1 320.7 406.9 0.0
Lợi nhuận gộp
32.5 36.4 34.9 41.5 42.8
Chi phí tài chính
6.9 6.9 10.8 11.2 -12.5
Chi phí bán hàng
6.2 5.9 7.1 7.9 -7.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.5 14.8 10.3 13.5 -11.2
Lợi nhuận hoạt động
8.8 8.9 6.7 9.7 12.1
Lợi nhuận trước thuế
9.1 8.7 7.1 9.9 12.3
Lợi nhuận sau thuế
7.2 6.2 5.7 7.8 9.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
7.2 6.2 5.7 7.8 9.8
EPS cơ bản
1,208.00 1,032.00 943.00 1,302.00 1,631.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

INN, TDP, SVI, VBC, RDP, ALT, TKA, PMP, HPB, PBP, STP, TPC, HBD, TB8, BPC, BXH, BBH, BTG, SDG, VKP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.