VBC

Nhựa - Bao bì Vinh ·HNX ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 8,04 lần
Giá
20,100
Giá đóng cửa gần nhất
27-05-2026
P/E 5.11x
P/B 0.82x
EPS 3,933
BVPS 24,588
ROE 16.5%
ROA 7.2%
Biên LN 3.4%
Vòng Quay TS 2.08x
Đòn bẩy VCSH 2.30x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VBC có cải thiện nhẹ ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, nhưng biên độ thay đổi còn hẹp — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu biên độ cải thiện mở rộng hơn trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
856 tỷ
+4,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,45%
+0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
29 tỷ
+5,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 197.8 226.3 199.8 231.6 186.7 232.0 206.8 190.2 193.0 232.7 212.3 228.3
Tăng trưởng -13% +13% -14% +24% -20% +12% +9% -1% -17% +10% -7%
LNST 8.5 6.8 6.5 7.6 7.0 6.8 7.3 6.8 6.9 6.3 7.4 7.6
Biên LN ròng 4.29% 3.03% 3.26% 3.30% 3.77% 2.94% 3.55% 3.58% 3.60% 2.71% 3.49% 3.35%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VBC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 2,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,8 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,4 tỷ
Thuế ↑ 0,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 16,6% = 3,4% × 2,00 × 2,41
2026Q1 16,5% = 3,4% × 2,08 × 2,30

ROE gần như đi ngang ở mức 16,5% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 3,4% +0,0pp Vòng quay TS: 2,08x +0,07x Đòn bẩy: 2,30x -0,11x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 3,45%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,45% +0,0 điểm %
Biên gộp 8,81% −0,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,10% −0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 10,19%, tăng 0,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 10,19 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,10 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 10,19% +0,3 điểm %
Biên NOPAT 3,45% −0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,96 lần +0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 289,5 tỷ +4,3 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,18 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,52 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 110,3 tỷ, chiếm khoảng 28,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 5,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,1 ngày, số ngày phải thu giảm 14,5 ngày và số ngày phải trả giảm 5,0 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 93,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +4,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 82,0 ngày −14,5 ngày
Tồn kho 53,5 ngày +4,1 ngày
Phải trả 41,6 ngày −5,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 93,9 ngày −5,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,52x và khả năng trả lãi đạt 7,40x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 105,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 9,7%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,52x −0,20x
Khả năng trả lãi 7,40x +1,18x
Tiền mặt/Nợ vay 9,7% +8,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 8,04x +13,98x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 59,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −36,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 22,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −25,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 8.04x.

Sau khi chi 8,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 228,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 237,2 tỷ +403,4 tỷ
Capex tiền mặt 8,5 tỷ −12,7 tỷ
FCF TTM +228,7 tỷ +416,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 8,04 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 7,40 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 8,04x.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,52x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
844.4 822.0 874.5 994.5 1,026.9
Giá vốn hàng bán
767.7 746.7 788.1 901.9 0.0
Lợi nhuận gộp
76.7 75.3 86.5 92.6 86.5
Chi phí tài chính
5.4 5.6 12.3 14.0 -12.4
Chi phí bán hàng
20.3 19.5 22.5 29.1 -23.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
18.0 18.1 19.0 18.5 -17.8
Lợi nhuận hoạt động
35.4 35.2 35.6 35.5 35.5
Lợi nhuận trước thuế
35.3 35.2 35.4 35.4 35.3
Lợi nhuận sau thuế
28.1 27.9 28.1 27.3 28.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
28.1 27.9 28.1 27.3 28.1
EPS cơ bản
2,923.00 2,882.00 2,970.00 2,886.00 3,330.46

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

INN, TDP, SVI, RDP, ALT, TKA, PMP, HPB, PBP, STP, TPC, BBS, HBD, TB8, BPC, BXH, BBH, BTG, SDG, VKP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.