BTG

Bao bì Tiền Giang ·UPCOM ·2022Q4

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu CFO/LNST −0 tỷ
Giá
8,100
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E -31.38x
P/B 0.53x
EPS -258
BVPS 15,221
ROE -10.0%
ROA -9.2%
Biên LN -4.5%
Vòng Quay TS 2.07x
Đòn bẩy VCSH 1.08x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, BTG ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
37 tỷ
−9,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−4,46%
−1,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−2 tỷ
−56,5%YoY
Chỉ tiêu Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22
Doanh thu 5.0 4.6 5.6 4.9
Tăng trưởng +9% -18% +13%
LNST 0.1 -0.1 0.1 -0.4
Biên LN ròng 1.83% -1.86% 1.35% -7.86%

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -4,46% −1,9 điểm %
Biên gộp 12,56%
Chi phí BH&QL/Doanh thu 14,49%

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · Prior -> 2022Q4

ROIC
Biên NOPAT -1,27%
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,07 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,20 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 8,5 tỷ, chiếm khoảng 50,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> 2022Q4

Phải thu giảm → tăng CFO: +3,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −0,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · Prior → 2022Q4

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 0,2 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện tổng nợ vay ở mức 0,0 tỷ.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,20x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,15x

TTM YoY · Prior -> 2022Q4

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.15x.

Sau khi chi 0,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 0,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · Prior -> 2022Q4

CFO TTM 0,0 tỷ
Capex tiền mặt 0,1 tỷ
FCF TTM −0,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 16,8%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,20 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,20x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 16,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,15 lần.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 0,1 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
36.8 40.8 50.8 21.0
Giá vốn hàng bán
35.2 38.6 47.7 18.3
Lợi nhuận gộp
1.7 2.2 3.1 2.7
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0
Chi phí bán hàng
0.3 0.3 0.8 0.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.9 2.8 2.8 2.4
Lợi nhuận hoạt động
-1.5 -0.8 -0.4 0.1
Lợi nhuận trước thuế
-1.6 -1.0 0.2 0.0
Lợi nhuận sau thuế
-1.6 -1.0 0.2 0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-1.6 -1.0 0.2 0.0
EPS cơ bản
-1,381.00 -882.00 203.00 16.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

INN, TDP, SVI, VBC, RDP, ALT, TKA, PMP, HPB, PBP, STP, TPC, BBS, HBD, TB8, BPC, BXH, BBH, SDG, VKP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.