SDG

Sadico Cần Thơ ·HNX ·2025Q4

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −8,80%, −4,00 điểm % YoY
Giá
8,900
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E -2.20x
P/B 0.41x
EPS -4,046
BVPS 21,488
ROE -16.9%
ROA -5.9%
Biên LN -4.5%
Vòng Quay TS 1.31x
Đòn bẩy VCSH 2.87x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), SDG ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
1.014 tỷ
−8,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−8,80%
−4,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−89 tỷ
−68,1%YoY
Chỉ tiêu Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 276.8 188.8 292.7 255.8 342.6 294.7 302.3 167.1 364.8 317.1 407.2 253.1
Tăng trưởng +47% -35% +14% -25% +16% -3% +81% -54% +15% -22% +61%
LNST -50.4 -47.0 6.3 2.0 -20.9 8.5 16.9 -57.6 41.4 15.7 -8.3 -25.8
Biên LN ròng -18.22% -24.90% 2.14% 0.77% -6.09% 2.88% 5.58% -34.46% 11.34% 4.94% -2.04% -10.19%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SDG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 17,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 5,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 40,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 6,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 13,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 3,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 37,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2024Q4 -14,5% = -4,8% × 1,24 × 2,45
2025Q4 -33,2% = -8,8% × 1,31 × 2,87

ROE giảm từ -14,5% xuống -33,2% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -8,8% -4,0pp Vòng quay TS: 1,31x +0,07x Đòn bẩy: 2,87x +0,43x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -8,80%, mất 4,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -8,80% −4,0 điểm %
Biên gộp -1,44% −3,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,61% +0,3 điểm %

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -18,50%, mất 10,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -18,50 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 4,2 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 136 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -18,50% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

ROIC -18,50% −10,2 điểm %
Biên NOPAT -8,91% −4,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,08 lần +0,30 lần
Vốn đầu tư bình quân 488,3 tỷ −135,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,36 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,04 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 121,4 tỷ, chiếm khoảng 16,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 27,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,0 ngày, số ngày phải thu giảm 19,6 ngày và số ngày phải trả tăng 7,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,0 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q4 → 2025Q4

Phải thu 62,7 ngày −19,6 ngày
Tồn kho 39,5 ngày +0,0 ngày
Phải trả 63,7 ngày +7,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 38,5 ngày −27,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 14,5 tỷ do capex 6,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,04x và khả năng trả lãi chỉ đạt -5,20x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 236,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,04x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -5,20x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,04x +0,37x
Khả năng trả lãi -5,20x −2,91x
Tiền mặt/Nợ vay 4,9% −3,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +3,9 điểm %
CFO/LNST 0,17x +4,89x

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −7,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 6,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −7,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.17x.

Sau khi chi 6,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 14,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2024Q4 -> 2025Q4

CFO TTM 7,6 tỷ −136,3 tỷ
Capex tiền mặt 6,9 tỷ −72,8 tỷ
FCF TTM −14,5 tỷ −63,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 0,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 4,0 điểm %.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -8,80% và giảm 4,0 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,014.6 1,084.9 1,342.2 1,554.5 1,353.6
Giá vốn hàng bán
1,029.7 1,057.2 1,211.9 1,382.0 0.0
Lợi nhuận gộp
-15.1 27.7 130.2 172.5 137.1
Chi phí tài chính
16.1 22.0 28.6 24.9 -19.8
Chi phí bán hàng
24.7 26.4 33.2 46.2 -44.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
43.3 45.0 68.1 47.1 -50.6
Lợi nhuận hoạt động
-91.5 -50.9 26.6 61.4 30.4
Lợi nhuận trước thuế
-91.5 -51.6 26.5 62.0 31.2
Lợi nhuận sau thuế
-91.7 -52.4 19.8 49.1 25.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-46.1 -26.6 18.8 34.0 17.0
EPS cơ bản
-4,550.00 -2,626.00 1,086.00 2,900.00 911.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

INN, TDP, SVI, VBC, RDP, ALT, TKA, PMP, HPB, PBP, STP, TPC, BBS, HBD, TB8, BPC, BXH, BBH, BTG, VKP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.