TPC

Nhựa Tân Đại Hưng ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 1,32 lần
Giá
7,210
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 15.05x
P/B 0.52x
EPS 479
BVPS 13,844
ROE 3.6%
ROA 2.1%
Biên LN 2.1%
Vòng Quay TS 1.03x
Đòn bẩy VCSH 1.73x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TPC đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
476 tỷ
+3,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,05%
−1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
10 tỷ
−31,2%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
65,7%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 110.1 119.7 126.2 120.4 110.0 118.6 114.4 115.6 87.9 168.3 118.2 140.3
Tăng trưởng -8% -5% +5% +9% -7% +4% -1% +32% -48% +42% -16%
LNST 1.9 0.6 5.2 2.1 4.0 5.1 -0.3 5.4 1.7 9.4 -1.1 -41.1
Biên LN ròng 1.74% 0.54% 4.09% 1.71% 3.65% 4.30% -0.24% 4.64% 1.94% 5.59% -0.89% -29.33%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TPC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 4,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận khác ↑ 2,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,8% = 3,1% × 0,99 × 1,57
2026Q1 3,6% = 2,1% × 1,03 × 1,73

ROE giảm từ 4,8% xuống 3,6% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 2,1% -1,0pp Vòng quay TS: 1,03x +0,04x Đòn bẩy: 1,73x +0,16x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,05%, giảm 1,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,9 điểm % và Biên gộp giảm 0,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,4 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,05% −1,0 điểm %
Biên gộp 7,87% −0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,23% +0,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 1,41% +0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (68,8% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,15 lần +0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 415,8 tỷ +1,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,76 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,71 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 55,8 tỷ, chiếm khoảng 12,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 3,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −297,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −5,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +299,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 17,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 7,4 ngày, số ngày phải thu tăng 7,6 ngày và số ngày phải trả giảm 2,8 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 105,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +7,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 68,9 ngày +7,6 ngày
Tồn kho 57,4 ngày +7,4 ngày
Phải trả 20,7 ngày −2,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 105,5 ngày +17,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,71x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,32x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 184,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,32x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,71x +0,27x
Khả năng trả lãi 1,32x −1,02x
Tiền mặt/Nợ vay 10,7% +6,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -1,23x −1,77x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 20,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 29,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 49,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −29,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.23x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 12,0 tỷ −19,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,32 lần.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 65,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,23 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,32x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
476.3 436.6 567.0 1,033.1 895.8
Giá vốn hàng bán
440.7 401.8 580.5 932.8 0.0
Lợi nhuận gộp
35.7 34.8 -13.5 100.3 79.5
Chi phí tài chính
6.1 5.1 9.7 24.1 -10.1
Chi phí bán hàng
16.8 14.3 14.2 46.2 -42.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.0 14.7 19.9 25.1 -26.2
Lợi nhuận hoạt động
10.2 7.3 -49.5 18.7 18.5
Lợi nhuận trước thuế
7.8 11.9 -45.0 19.0 19.2
Lợi nhuận sau thuế
7.8 11.9 -48.8 15.0 15.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
7.8 11.9 -48.8 15.0 15.2
EPS cơ bản
349.00 529.00 -2,166.00 664.00 690.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

INN, TDP, SVI, VBC, RDP, ALT, TKA, PMP, HPB, PBP, STP, BBS, HBD, TB8, BPC, BXH, BBH, BTG, SDG, VKP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.