PMP

Bao bì đạm Phú Mỹ ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST −0,63 lần
Giá
12,200
Giá đóng cửa gần nhất
15-05-2026
P/E 5.98x
P/B 0.68x
EPS 2,039
BVPS 17,939
ROE 11.6%
ROA 2.9%
Biên LN 1.3%
Vòng Quay TS 2.32x
Đòn bẩy VCSH 3.98x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PMP đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
681 tỷ
+11,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,26%
+0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
9 tỷ
+11,3%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.63x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 146.3 173.2 184.3 177.7 147.2 155.5 152.6 157.9 144.7 133.8 141.8 136.2
Tăng trưởng -16% -6% +4% +21% -5% +2% -3% +9% +8% -6% +4%
LNST 2.0 2.3 2.1 2.2 1.8 1.7 1.9 2.3 1.5 0.9 2.5 2.2
Biên LN ròng 1.33% 1.33% 1.14% 1.24% 1.21% 1.11% 1.22% 1.47% 1.05% 0.64% 1.77% 1.62%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PMP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 8,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 7,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 4,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,8% = 1,3% × 2,32 × 3,70
2026Q1 11,6% = 1,3% × 2,32 × 3,98

ROE tăng từ 10,8% lên 11,6% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,3% +0,0pp Vòng quay TS: 2,32x -0,01x Đòn bẩy: 3,98x +0,28x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,26%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,26% +0,0 điểm %
Biên gộp 9,19% −2,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,94% −2,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 4,73%, tăng 0,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,73 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,30 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Vòng quay vốn cải thiện — dấu hiệu về khả năng khai thác tài sản, nhưng mặt bằng ROIC vẫn thấp nên cần biên NOPAT cùng nhích lên ở các kỳ tới để tạo ra mức sinh lời thực chất.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 4,73% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,73% +0,8 điểm %
Biên NOPAT 1,23% +0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,84 lần +0,30 lần
Vốn đầu tư bình quân 177,6 tỷ +4,4 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,85 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,56 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 81,5 tỷ, chiếm khoảng 28,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 22,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −38,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −39,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +55,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,8 ngày, số ngày phải thu tăng 0,5 ngày và số ngày phải trả tăng 5,9 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +2,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 42,4 ngày +0,5 ngày
Tồn kho 67,0 ngày +2,8 ngày
Phải trả 37,5 ngày +5,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 71,9 ngày −2,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,56x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,46x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 119,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,56x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,46x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,56x +0,31x
Khả năng trả lãi 1,46x +0,13x
Tiền mặt/Nợ vay 1,7% −17,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 98,8% −0,3 điểm %
CFO/LNST -0,63x −0,63x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 9,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −5,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 4,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 7,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.63x.

Sau khi chi 7,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 12,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 5,4 tỷ −5,4 tỷ
Capex tiền mặt 7,0 tỷ +7,0 tỷ
FCF TTM −12,4 tỷ −12,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -0,63 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 4,7%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,63x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
682.4 613.9 538.0 549.7 592.0
Giá vốn hàng bán
615.9 546.0 476.7 491.6 0.0
Lợi nhuận gộp
66.5 67.9 61.4 58.2 56.4
Chi phí tài chính
7.0 6.5 8.6 9.8 -8.1
Chi phí bán hàng
14.3 14.3 12.7 14.3 -15.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
37.4 39.5 31.6 27.6 -25.4
Lợi nhuận hoạt động
10.3 8.7 9.4 9.3 8.7
Lợi nhuận trước thuế
10.6 9.5 9.3 9.1 8.6
Lợi nhuận sau thuế
8.4 7.4 7.3 7.1 6.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
8.4 7.4 7.3 7.1 6.7
EPS cơ bản
1,701.00 1,501.00 1,477.00 1,445.00 1,600.50

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

INN, TDP, SVI, VBC, RDP, ALT, TKA, HPB, PBP, STP, TPC, BBS, HBD, TB8, BPC, BXH, BBH, BTG, SDG, VKP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.