SVI

Bao bì Biên Hòa ·HOSE ·2024Q4

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 5,04%, −3,75 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS 5,917
BVPS 67,978
ROE 8.9%
ROA 5.9%
Biên LN 5.0%
Vòng Quay TS 1.17x
Đòn bẩy VCSH 1.51x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2024 (lũy kế 12 tháng), SVI vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Cơ cấu chi phí hoặc lợi nhuận đang xấu đi nhanh hơn mức doanh thu giảm — đây là yếu tố cần ưu tiên theo dõi trước các chỉ tiêu khác.

DOANH THU TTM
1.506 tỷ
+0,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,04%
−3,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
76 tỷ
−42,7%YoY
Chỉ tiêu Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22
Doanh thu 420.5 374.5 354.4 356.6 410.5 359.0 387.1 349.0 424.7 462.6 514.5 476.3
Tăng trưởng +12% +6% -1% -13% +14% -7% +11% -18% -8% -10% +8%
LNST 27.8 14.0 13.1 21.0 32.9 31.2 38.5 29.8 33.3 22.7 32.5 28.0
Biên LN ròng 6.62% 3.75% 3.70% 5.88% 8.02% 8.69% 9.94% 8.55% 7.84% 4.92% 6.33% 5.88%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SVI

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 11,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 42,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 23,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 6,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Chi phí quản lý ↓ 4,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,3 tỷ
Thuế ↑ 1,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2023Q4 17,0% = 8,8% × 1,23 × 1,57
2024Q4 8,9% = 5,0% × 1,17 × 1,51

ROE giảm từ 17,0% xuống 8,9% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 5,0% -3,8pp Vòng quay TS: 1,17x -0,06x Đòn bẩy: 1,51x -0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 5,04%, mất 3,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,04% −3,8 điểm %
Biên gộp 14,52% −2,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,19% +1,4 điểm %

TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 8,56%, mất 8,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,56 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 3,8 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,18 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 84 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4

ROIC 8,56% −8,0 điểm %
Biên NOPAT 5,04% −3,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,70 lần −0,18 lần
Vốn đầu tư bình quân 887,0 tỷ +83,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,55 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,10 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 37,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4

Phải thu tăng → giảm CFO: −25,7 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +21,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −33,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,1 ngày, số ngày phải thu giảm 0,1 ngày và số ngày phải trả giảm 4,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q4 → 2024Q4

Phải thu 79,3 ngày −0,1 ngày
Tồn kho 41,6 ngày −7,1 ngày
Phải trả 82,9 ngày −4,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 38,0 ngày −2,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 2,8 tỷ do capex 52,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,10x và khả năng trả lãi đạt 18,55x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 37,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 145,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,10x +0,13x
Khả năng trả lãi 18,55x −7,86x
Tiền mặt/Nợ vay 37,1% −120,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,65x −0,81x

TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 51,9 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −129,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −77,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 78,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.65x.

Sau khi chi 52,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2023Q4 -> 2024Q4

CFO TTM 49,3 tỷ −144,3 tỷ
Capex tiền mặt 52,1 tỷ +36,5 tỷ
FCF TTM −2,8 tỷ −180,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,8 điểm %.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 18,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,65 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 5,04% và giảm 3,8 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2024 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
1,506.0 1,505.5 1,878.1 1,837.2 1,687.4
Giá vốn hàng bán
1,287.3 1,244.5 1,611.2 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
218.6 261.0 266.9 232.5 292.5
Chi phí tài chính
5.3 6.3 5.5 -6.3 -10.6
Chi phí bán hàng
95.8 72.0 82.9 -79.7 -74.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
42.5 45.8 43.5 -40.5 -30.0
Lợi nhuận hoạt động
98.7 167.2 150.3 114.9 183.1
Lợi nhuận trước thuế
98.8 166.8 148.4 115.3 183.1
Lợi nhuận sau thuế
75.9 132.4 116.6 92.1 146.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
75.9 132.4 116.6 92.1 146.3
EPS cơ bản
5,918.00 10,319.00 9,086.00 6,688.00 10,032.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

INN, TDP, VBC, RDP, ALT, TKA, PMP, HPB, PBP, STP, TPC, BBS, HBD, TB8, BPC, BXH, BBH, BTG, SDG, VKP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.