BPC

VICEM Bao bì Bỉm Sơn ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 11,66 lần
Giá
12,500
Giá đóng cửa gần nhất
03-03-2026
P/E 27.65x
P/B 0.50x
EPS 452
BVPS 24,876
ROE 1.8%
ROA 0.9%
Biên LN 0.6%
Vòng Quay TS 1.43x
Đòn bẩy VCSH 2.01x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BPC đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đà cải thiện này có lan rộng hơn trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
272 tỷ
+1,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,63%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2 tỷ
+38,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 62.5 69.1 64.0 76.0 58.3 81.0 54.0 75.5 58.4 58.2 52.3 63.5
Tăng trưởng -10% +8% -16% +30% -28% +50% -29% +29% +0% +11% -18%
LNST 0.3 0.6 0.4 0.4 0.1 0.4 0.2 0.6 -0.1 -0.5 0.9 1.0
Biên LN ròng 0.55% 0.86% 0.57% 0.54% 0.13% 0.47% 0.32% 0.81% -0.09% -0.82% 1.81% 1.53%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BPC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,6 tỷ
Thuế ↑ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,3% = 0,5% × 1,42 × 2,02
2026Q1 1,8% = 0,6% × 1,43 × 2,01

ROE tăng từ 1,3% lên 1,8% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,6% +0,2pp Vòng quay TS: 1,43x +0,02x Đòn bẩy: 2,01x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,63%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,63% +0,2 điểm %
Biên gộp 11,44% +2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,23% +2,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 1,44%, tăng 0,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,44 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,23 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,44% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,44% +0,6 điểm %
Biên NOPAT 0,62% +0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,34 lần +0,23 lần
Vốn đầu tư bình quân 116,0 tỷ −11,7 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,80 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,14 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 26,6 tỷ, chiếm khoảng 15,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 17,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +15,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −7,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +8,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 16,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 7,0 ngày, số ngày phải thu giảm 16,9 ngày và số ngày phải trả tăng 6,5 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 160,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +7,0 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 197,8 ngày −16,9 ngày
Tồn kho 44,2 ngày +7,0 ngày
Phải trả 81,1 ngày +6,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 160,9 ngày −16,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,14x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,96x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 48,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 25,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,96x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,14x −0,18x
Khả năng trả lãi 1,96x +0,86x
Tiền mặt/Nợ vay 48,3% +34,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 11,66x +5,38x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 6,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 5,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 11.66x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 20,0 tỷ +12,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 11,66 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,4%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 11,66x.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
267.4 268.9 227.6 263.6 264.0
Giá vốn hàng bán
237.8 244.4 204.9 239.7 0.0
Lợi nhuận gộp
29.6 24.5 22.7 23.9 26.2
Chi phí tài chính
1.1 1.6 2.3 2.8 -0.6
Chi phí bán hàng
7.7 7.1 5.9 6.7 -6.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
18.9 14.4 13.3 12.8 -14.4
Lợi nhuận hoạt động
1.8 1.4 1.4 1.5 4.4
Lợi nhuận trước thuế
1.9 1.5 1.7 1.6 4.6
Lợi nhuận sau thuế
1.4 1.1 1.1 1.1 3.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.4 1.1 1.1 1.1 3.8
EPS cơ bản
381.00 289.00 297.00 287.00 989.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

INN, TDP, SVI, VBC, RDP, ALT, TKA, PMP, HPB, PBP, STP, TPC, BBS, HBD, TB8, BXH, BBH, BTG, SDG, VKP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.