BTP

Nhiệt điện Bà Rịa ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 21,60%, +11,66 điểm % YoY
Giá
8,360
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 8.97x
P/B 0.46x
EPS 932
BVPS 18,226
ROE 5.2%
ROA 4.6%
Biên LN 21.6%
Vòng Quay TS 0.21x
Đòn bẩy VCSH 1.13x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BTP ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
261 tỷ
−28,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
21,60%
+11,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
56 tỷ
+55,4%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
98,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 54.8 72.1 67.8 66.4 56.9 78.8 74.8 154.6 49.3 55.3 44.5 641.5
Tăng trưởng -24% +6% +2% +17% -28% +5% -52% +213% -11% +24% -93%
LNST 25.9 22.1 8.5 -0.1 10.8 23.0 -0.8 3.3 9.5 18.4 11.8 27.7
Biên LN ròng 47.30% 30.65% 12.52% -0.16% 18.91% 29.22% -1.11% 2.16% 19.18% 33.22% 26.63% 4.32%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BTP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 15,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 15,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 8,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 14,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 3,4 tỷ
Thuế ↑ 2,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,4% = 9,9% × 0,29 × 1,18
2026Q1 5,2% = 21,6% × 0,21 × 1,13

ROE tăng từ 3,4% lên 5,2% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 21,6% +11,7pp Vòng quay TS: 0,21x -0,08x Đòn bẩy: 1,13x -0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+11,7 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 21,60%, tăng 11,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 8,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 6,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 10,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 21,60% +11,7 điểm %
Biên gộp 16,81% +8,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 15,54% +6,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 21,65% +10,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 101,7% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 10,2 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 5,2% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 5,19%, tăng 2,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,19 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 12,1 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,08 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,19% +2,0 điểm %
Biên NOPAT 22,38% +12,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,23 lần −0,08 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.126,1 tỷ −42,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,13 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,00 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 140,3 tỷ, chiếm khoảng 11,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 29,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +16,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +9,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +3,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 88,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 74,4 ngày, số ngày phải thu tăng 16,3 ngày và số ngày phải trả tăng 2,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 288,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +16,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 47,0 ngày +16,3 ngày
Tồn kho 245,3 ngày +74,4 ngày
Phải trả 4,2 ngày +2,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 288,1 ngày +88,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,00x và khả năng trả lãi đạt 16,06x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 50,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 96,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 89,5 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,00x −0,06x
Khả năng trả lãi 16,06x +6,06x
Tiền mặt/Nợ vay 96,7% +50,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 50,0% +16,7 điểm %
CFO/LNST 1,42x +0,29x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 46,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 14,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 60,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −63,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.42x.

Sau khi chi 11,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 68,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 80,3 tỷ +39,0 tỷ
Capex tiền mặt 11,4 tỷ +11,0 tỷ
FCF TTM +68,9 tỷ +28,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 11,7 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 21,60% và mở rộng thêm 11,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,42 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 98,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
263.3 357.4 779.8 513.5 1,213.3
Giá vốn hàng bán
216.2 343.9 767.4 480.7 0.0
Lợi nhuận gộp
47.1 13.5 12.5 32.8 66.9
Chi phí tài chính
10.2 4.0 5.3 6.3 -2.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
39.2 39.9 37.3 34.0 -37.4
Lợi nhuận hoạt động
46.1 43.9 72.6 78.1 148.4
Lợi nhuận trước thuế
44.2 42.8 72.9 78.3 148.6
Lợi nhuận sau thuế
42.6 42.8 71.8 70.7 126.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
42.6 42.8 71.8 70.7 126.6
EPS cơ bản
704.00 708.00 1,187.00 1,170.00 2,093.65

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PGV, POW, NT2, QTP, HDG, DTK, VCP, HND, PPC, DNA, S4A, UIC, KHP, DNC, PIC, SIG, NBP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.