HDG

Tập đoàn Hà Đô ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 29,60%, +1,03 điểm % YoY
Giá
23,000
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 14.33x
P/B 1.02x
EPS 1,605
BVPS 22,476
ROE 7.5%
ROA 4.2%
Biên LN 20.7%
Vòng Quay TS 0.20x
Đòn bẩy VCSH 1.78x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HDG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+15,5%) và biên lợi nhuận (+1,0 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
2.865 tỷ
+15,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
29,60%
+1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
848 tỷ
+19,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 683.9 884.9 712.5 583.8 598.6 754.6 566.9 559.8 847.8 861.5 459.6 564.0
Tăng trưởng -23% +24% +22% -2% -21% +33% +1% -34% -2% +87% -19%
LNST 104.0 373.4 336.7 34.0 206.9 208.1 182.0 111.3 264.3 372.5 99.5 80.6
Biên LN ròng 15.20% 42.20% 47.25% 5.82% 34.57% 27.58% 32.10% 19.88% 31.18% 43.24% 21.66% 14.30%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HDG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 228,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 59,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 23,5 tỷ
Thuế ↓ 13,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 122,3 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 66,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 40,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 32,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 15,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 203,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,4% = 28,6% × 0,18 × 1,87
2026Q1 10,7% = 29,6% × 0,20 × 1,78

ROE tăng từ 9,4% lên 10,7% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 29,6% +1,0pp Vòng quay TS: 0,20x +0,03x Đòn bẩy: 1,78x -0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 29,60%, tăng 1,0 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,4 điểm % và Biên gộp giảm 0,6 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,4 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm %.

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 29,60% +1,0 điểm %
Biên gộp 62,81% −0,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 17,63% +2,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 7,0% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 7,00%, tăng 0,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,00 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 1,2 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 7,00% +0,6 điểm %
Biên NOPAT 29,87% −1,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,23 lần +0,03 lần
Vốn đầu tư bình quân 12.230,6 tỷ +184,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,75 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,52 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 231,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −169,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +8,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −70,0 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,52x và khả năng trả lãi đạt 2,14x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 13,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.572,5 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 6,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,52x −0,05x
Khả năng trả lãi 2,14x −0,15x
Tiền mặt/Nợ vay 6,3% −4,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 13,9% −1,4 điểm %
CFO/LNST 1,70x +0,43x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.243,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −587,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 655,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −714,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.70x.

Sau khi chi 149,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 859,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.009,6 tỷ +350,0 tỷ
Capex tiền mặt 149,7 tỷ +129,3 tỷ
FCF TTM +859,9 tỷ +220,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 7,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 2,14 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 29,60% và mở rộng thêm 1,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,52x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,786.5 2,717.6 2,889.4 3,581.2 3,841.6
Giá vốn hàng bán
1,040.5 1,126.9 1,166.4 1,368.8 0.0
Lợi nhuận gộp
1,746.0 1,590.7 1,723.0 2,212.4 2,286.3
Chi phí tài chính
443.5 369.8 569.0 517.3 -408.0
Chi phí bán hàng
10.8 4.4 14.5 4.6 -96.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
273.9 446.0 218.5 159.1 -210.7
Lợi nhuận hoạt động
1,102.6 830.9 961.3 1,614.6 1,599.5
Lợi nhuận trước thuế
1,070.5 572.9 963.4 1,604.4 1,593.2
Lợi nhuận sau thuế
993.5 447.3 866.3 1,361.9 1,333.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
770.4 348.3 665.1 1,095.6 1,090.0
EPS cơ bản
2,082.00 1,083.00 2,175.00 4,507.00 5,551.19

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PGV, POW, NT2, QTP, DTK, VCP, HND, PPC, DNA, S4A, UIC, KHP, DNC, BTP, PIC, SIG, NBP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.