S4A
Thủy điện Sê San 4A ·HOSE ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), S4A đang cải thiện đồng thời doanh thu (+32,8%) và biên lợi nhuận (+15,1 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 53.6 | 128.3 | 87.6 | 63.5 | 47.2 | 78.4 | 86.9 | 38.3 | 44.1 | 100.3 | 81.3 | 52.0 |
| Tăng trưởng | -58% | +46% | +38% | +35% | -40% | -10% | +127% | -13% | -56% | +23% | +56% | — |
| LNST | 47.4 | 71.1 | 42.1 | 14.1 | 18.5 | 27.2 | 50.0 | -1.9 | 12.9 | 56.6 | 40.3 | 18.3 |
| Biên LN ròng | 88.43% | 55.42% | 48.04% | 22.26% | 39.09% | 34.68% | 57.53% | -5.09% | 29.32% | 56.48% | 49.62% | 35.30% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận S4A
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 16,7% lên 28,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 52,47%, tăng 15,1 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 4,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 9,7 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 4,6 điểm %).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 16,7% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 16,75%, tăng 6,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 16,75 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 6,8 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,11 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,75 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,24 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 7,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,4 ngày, số ngày phải thu giảm 0,6 ngày và số ngày phải trả tăng 2,2 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,24x và khả năng trả lãi đạt 5,08x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 43,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 53,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 328,2 tỷ.
Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 119,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 36,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 155,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −148,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.17x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 15,1 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,2%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 52,47% và mở rộng thêm 15,1 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,17 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 18,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
326.6 | 247.7 | 286.4 | 308.1 | 285.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
134.3 | 111.6 | 113.6 | 111.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
192.3 | 136.1 | 172.8 | 196.4 | 177.1 |
|
Chi phí tài chính
|
30.6 | 38.4 | 24.6 | 28.8 | -28.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.2 | 7.1 | 8.2 | 8.9 | -7.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
160.6 | 95.0 | 142.0 | 160.2 | 144.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
162.1 | 98.3 | 145.2 | 186.8 | 149.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
145.7 | 88.1 | 137.4 | 173.4 | 140.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
145.7 | 88.1 | 137.4 | 173.4 | 140.6 |
|
EPS cơ bản
|
3,453.00 | 2,088.00 | 3,256.00 | 4,108.00 | 3,332.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
PGV, POW, NT2, QTP, HDG, DTK, VCP, HND, PPC, DNA, UIC, KHP, DNC, BTP, PIC, SIG, NBP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.