NBP

Nhiệt điện Ninh Bình ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 2,67%, +3,33 điểm % YoY
Giá
7,500
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 9.35x
P/B 0.40x
EPS 802
BVPS 18,697
ROE 4.4%
ROA 2.9%
Biên LN 2.7%
Vòng Quay TS 1.09x
Đòn bẩy VCSH 1.49x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NBP ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mặt bằng lợi nhuận mới này có được giữ vững khi hiệu ứng nền thấp qua đi.

DOANH THU TTM
386 tỷ
−54,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,67%
+3,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
10 tỷ
+287,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 73.0 40.9 153.6 118.4 46.4 161.0 219.1 414.5 366.0 304.2 245.9 360.9
Tăng trưởng +78% -73% +30% +155% -71% -27% -47% +13% +20% +24% -32%
LNST 7.2 -0.8 -1.3 5.2 5.0 -2.8 -7.2 -0.5 2.0 -5.9 -2.4 21.9
Biên LN ròng 9.83% -1.99% -0.82% 4.40% 10.84% -1.76% -3.28% -0.13% 0.55% -1.95% -0.98% 6.06%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NBP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 13,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -2,3% = -0,7% × 1,62 × 2,14
2026Q1 4,4% = 2,7% × 1,09 × 1,49

ROE tăng từ -2,3% lên 4,4% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 2,7% +3,3pp Vòng quay TS: 1,09x -0,53x Đòn bẩy: 1,49x -0,65x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 2,67%, tăng 3,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 7,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 4,0 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,67% +3,3 điểm %
Biên gộp 10,07% +7,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,44% +4,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,16 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 90,8 tỷ, chiếm khoảng 33,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 23,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +60,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +101,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −185,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 37,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 81,2 ngày, số ngày phải thu giảm 40,7 ngày và số ngày phải trả tăng 2,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 97,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +81,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 52,6 ngày −40,7 ngày
Tồn kho 142,7 ngày +81,2 ngày
Phải trả 97,9 ngày +2,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 97,4 ngày +37,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 71,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 11,2 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,01x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 71,2%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%
CFO/LNST 0,02x −38,02x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −19,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −20,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.02x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 0,2 tỷ +209,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,3 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,67% và mở rộng thêm 3,3 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
359.4 1,160.6 942.4 931.9 843.8
Giá vốn hàng bán
323.4 1,140.7 897.5 869.8 0.0
Lợi nhuận gộp
36.0 19.9 44.8 62.1 62.9
Chi phí tài chính
2.5 2.4 0.0 0.0
Chi phí bán hàng
0.2 0.1 0.2 0.2 -0.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
30.6 29.2 31.5 32.2 -30.9
Lợi nhuận hoạt động
5.4 -11.8 11.2 30.1 32.6
Lợi nhuận trước thuế
5.5 -13.1 11.2 30.4 32.8
Lợi nhuận sau thuế
5.5 -13.1 8.6 24.3 26.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.5 -13.1 8.6 24.3 26.2
EPS cơ bản
429.00 -1,019.00 672.00 1,886.00 -98.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PGV, POW, NT2, QTP, HDG, DTK, VCP, HND, PPC, DNA, S4A, UIC, KHP, DNC, BTP, PIC, SIG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.