DNA

Điện Nước An Giang ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,58 lần
Giá
23,800
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 10.35x
P/B 1.49x
EPS 2,300
BVPS 15,949
ROE 16.7%
ROA 9.5%
Biên LN 5.3%
Vòng Quay TS 1.78x
Đòn bẩy VCSH 1.76x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DNA đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
2.800 tỷ
+6,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,34%
+0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
149 tỷ
+6,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 682.0 654.8 702.1 760.8 634.3 607.5 637.1 755.3 630.5 562.4 611.7 649.9
Tăng trưởng +4% -7% -8% +20% +4% -5% -16% +20% +12% -8% -6%
LNST 32.9 28.0 38.5 50.0 47.0 26.8 29.6 36.6 64.6 -2.5 51.9 47.3
Biên LN ròng 4.83% 4.28% 5.48% 6.58% 7.41% 4.42% 4.64% 4.84% 10.25% -0.45% 8.48% 7.27%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DNA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 26,9 tỷ
Thuế ↑ 6,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 4,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Thuế ↓ 3,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 1,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 10,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 4,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 15,6% = 5,3% × 1,70 × 1,73
2026Q1 16,7% = 5,3% × 1,78 × 1,76

ROE tăng từ 15,6% lên 16,7% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện.

Biên LN ròng: 5,3% +0,0pp Vòng quay TS: 1,78x +0,07x Đòn bẩy: 1,76x +0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 5,34%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,34% +0,0 điểm %
Biên gộp 18,78% −0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,61% −0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 13,2% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 13,19%, tăng 0,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,19 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,14 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 13,19% +0,8 điểm %
Biên NOPAT 5,20% +0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,54 lần +0,14 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.104,0 tỷ +2,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,91 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,24 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 65,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +55,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +4,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +6,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 9,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,3 ngày, số ngày phải thu giảm 4,2 ngày và số ngày phải trả tăng 5,1 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 32,1 ngày −4,2 ngày
Tồn kho 6,6 ngày −0,3 ngày
Phải trả 30,2 ngày +5,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 8,4 ngày −9,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,24x và khả năng trả lãi đạt 8,15x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 24,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 30,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 312,9 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,24x +0,02x
Khả năng trả lãi 8,15x −0,52x
Tiền mặt/Nợ vay 30,9% +18,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 24,5% −13,4 điểm %
CFO/LNST 1,58x +0,39x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 277,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −137,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 140,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −24,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.58x.

Sau khi chi 161,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 75,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 236,7 tỷ +69,5 tỷ
Capex tiền mặt 161,5 tỷ +69,7 tỷ
FCF TTM +75,2 tỷ −0,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,58 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 13,2%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,58x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,752.0 2,630.4 2,332.4 2,054.0 1,920.6
Giá vốn hàng bán
2,227.6 2,114.7 1,907.1 1,679.1 0.0
Lợi nhuận gộp
524.4 515.7 425.4 374.9 345.2
Chi phí tài chính
20.5 20.2 24.0 25.1 -22.0
Chi phí bán hàng
184.4 176.4 151.6 147.2 -142.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
128.3 132.3 106.9 69.3 -69.2
Lợi nhuận hoạt động
193.1 189.9 144.8 136.1 117.1
Lợi nhuận trước thuế
204.4 197.0 157.7 142.7 138.7
Lợi nhuận sau thuế
163.5 157.6 126.9 114.0 110.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
163.5 157.6 126.9 114.0 110.9
EPS cơ bản
1,953.00 2,715.00 1,755.00 1,613.00 1,593.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PGV, POW, NT2, QTP, HDG, DTK, VCP, HND, PPC, S4A, UIC, KHP, DNC, BTP, PIC, SIG, NBP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.