POW

Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 9,57%, +4,55 điểm % YoY
Giá
13,700
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 11.52x
P/B 1.02x
EPS 1,189
BVPS 13,461
ROE 8.0%
ROA 3.5%
Biên LN 8.0%
Vòng Quay TS 0.43x
Đòn bẩy VCSH 2.31x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), POW có doanh thu tăng (+19,4%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,6 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
38.344 tỷ
+19,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,57%
+4,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
3.669 tỷ
+127,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 12,327.0 8,747.0 7,855.2 9,414.8 8,150.3 8,493.5 6,061.2 9,407.1 6,243.1 6,411.5 5,679.5 8,430.9
Tăng trưởng +41% +11% -17% +16% -4% +40% -36% +51% -3% +13% -33%
LNST 1,300.1 687.5 948.4 732.8 472.2 234.9 453.3 450.4 216.3 445.7 52.4 181.6
Biên LN ròng 10.55% 7.86% 12.07% 7.78% 5.79% 2.77% 7.48% 4.79% 3.46% 6.95% 0.92% 2.15%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận POW

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2.976,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 379,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 614,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 421,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 418,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 988,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 101,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 90,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 282,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,7% = 5,0% × 0,42 × 2,22
2026Q1 9,6% = 9,6% × 0,43 × 2,31

ROE tăng từ 4,7% lên 9,6% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 9,6% +4,6pp Vòng quay TS: 0,43x +0,02x Đòn bẩy: 2,31x +0,09x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 9,57%, tăng 4,6 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 6,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,6 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 9,57% +4,6 điểm %
Biên gộp 13,96% +6,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,15% −0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 6,3% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 6,35%, tăng 3,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,35 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 5,8 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,06 lần; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 13.217 tỷ.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,35% +3,6 điểm %
Biên NOPAT 9,57% +5,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,66 lần −0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 57.776,8 tỷ +13.217,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,38 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,61 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 3.535,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −4.432,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −664,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1.561,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 40,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,2 ngày, số ngày phải thu giảm 8,8 ngày và số ngày phải trả giảm 46,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +40,2 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +2,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 146,3 ngày −8,8 ngày
Tồn kho 25,9 ngày +2,2 ngày
Phải trả 163,3 ngày −46,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 8,9 ngày +40,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 2.222,9 tỷ do capex 5.435,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,61x và khả năng trả lãi đạt 2,98x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 42,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 24,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 33.420,3 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 24,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,61x +0,20x
Khả năng trả lãi 2,98x +1,10x
Tiền mặt/Nợ vay 24,9% −14,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 42,4% −20,0 điểm %
CFO/LNST 1,05x −3,75x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.094,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −12.739,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −10.644,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 5.824,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.05x.

Sau khi chi 5.435,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2.222,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 3.212,7 tỷ −3.639,0 tỷ
Capex tiền mặt 5.435,6 tỷ −5.850,3 tỷ
FCF TTM −2.222,9 tỷ +2.211,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 6,3%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,57% và mở rộng thêm 4,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
34,306.1 30,305.6 28,329.4 28,224.1 24,565.4
Giá vốn hàng bán
29,827.6 28,308.0 25,625.1 24,498.0 0.0
Lợi nhuận gộp
4,478.6 1,997.7 2,704.3 3,726.1 2,542.8
Chi phí tài chính
1,033.5 845.4 729.6 591.8 -671.0
Chi phí bán hàng
1.5 0.0 0.0 0.0 -9.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1,245.7 877.8 1,268.1 867.6 -129.0
Lợi nhuận hoạt động
3,234.2 882.7 1,290.2 2,765.2 2,439.1
Lợi nhuận trước thuế
3,234.3 1,383.2 1,442.1 2,809.2 2,319.3
Lợi nhuận sau thuế
3,007.1 1,211.3 1,282.9 2,552.9 2,032.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2,426.7 1,111.6 1,038.4 2,060.9 1,778.8
EPS cơ bản
871.00 475.00 443.00 871.00 759.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PGV, NT2, QTP, HDG, DTK, VCP, HND, PPC, DNA, S4A, UIC, KHP, DNC, BTP, PIC, SIG, NBP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.