HND

Nhiệt điện Hải Phòng ·UPCOM ·2026Q1

● Duy trì

Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ Nợ/VCSH −0,02 lần
Giá
10,400
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 11.04x
P/B 0.84x
EPS 942
BVPS 12,353
ROE 7.8%
ROA 6.3%
Biên LN 4.9%
Vòng Quay TS 1.29x
Đòn bẩy VCSH 1.23x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HND đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là một tín hiệu đủ mạnh để bức tranh này nghiêng rõ về một phía.

DOANH THU TTM
9.619 tỷ
−11,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,90%
+0,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
471 tỷ
+8,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2,545.2 2,061.1 2,040.5 2,971.8 2,657.4 2,430.8 2,364.6 3,452.2 2,788.6 2,620.6 2,884.4 3,366.5
Tăng trưởng +23% +1% -31% +12% +9% +3% -32% +24% +6% -9% -14%
LNST 216.0 28.7 -15.0 241.7 166.1 -0.2 -9.1 276.5 154.7 -115.3 191.5 180.9
Biên LN ròng 8.49% 1.39% -0.74% 8.13% 6.25% -0.01% -0.39% 8.01% 5.55% -4.40% 6.64% 5.37%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HND

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 29,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 19,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 14,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 13,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 51,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 27,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 8,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,4% = 4,0% × 1,45 × 1,28
2026Q1 7,8% = 4,9% × 1,29 × 1,23

ROE gần như đi ngang ở mức 7,8% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 4,9% +0,9pp Vòng quay TS: 1,29x -0,15x Đòn bẩy: 1,23x -0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 4,90%, tăng 0,9 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 0,9 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,90% +0,9 điểm %
Biên gộp 6,23% +0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 0,94% −0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,23 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 742,6 tỷ, chiếm khoảng 10,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 297,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +397,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −48,9 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −51,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,7 ngày, số ngày phải thu tăng 9,4 ngày và số ngày phải trả tăng 10,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 93,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +9,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 105,1 ngày +9,4 ngày
Tồn kho 36,5 ngày +3,7 ngày
Phải trả 48,1 ngày +10,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 93,5 ngày +3,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 1.886,8 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,02x −0,04x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 2,48x +0,33x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.886,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −763,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.123,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −200,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.48x.

Sau khi chi 39,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.128,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.168,1 tỷ +238,0 tỷ
Capex tiền mặt 39,8 tỷ −2,6 tỷ
FCF TTM +1.128,4 tỷ +240,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,02 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,02x vốn chủ.

Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
9,730.8 11,036.3 11,442.7 10,511.2 9,026.4
Giá vốn hàng bán
9,258.3 10,629.1 10,798.8 9,697.2 0.0
Lợi nhuận gộp
472.5 407.2 643.9 814.0 643.7
Chi phí tài chính
2.9 28.4 80.0 170.6 -153.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
102.5 107.0 107.7 117.5 -98.2
Lợi nhuận hoạt động
378.5 272.3 464.1 549.6 467.5
Lợi nhuận trước thuế
381.0 272.8 464.9 575.6 466.6
Lợi nhuận sau thuế
342.4 258.9 441.5 546.8 443.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
342.4 258.9 441.5 546.8 443.1
EPS cơ bản
685.00 518.00 883.00 1,094.00 886.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PGV, POW, NT2, QTP, HDG, DTK, VCP, PPC, DNA, S4A, UIC, KHP, DNC, BTP, PIC, SIG, NBP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.