PIC

Đầu tư Điện lực 3 ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 23,82%, −6,02 điểm % YoY
Giá
15,600
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 14.73x
P/B 1.33x
EPS 1,059
BVPS 11,740
ROE 9.1%
ROA 8.4%
Biên LN 23.8%
Vòng Quay TS 0.35x
Đòn bẩy VCSH 1.08x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PIC vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.

DOANH THU TTM
148 tỷ
+16,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
23,82%
−6,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
35 tỷ
−7,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 34.0 54.6 26.2 33.4 41.2 51.4 16.6 18.3 30.4 52.3 17.1 23.1
Tăng trưởng -38% +108% -21% -19% -20% +209% -9% -40% -42% +207% -26%
LNST 12.3 7.2 4.0 11.7 17.4 20.4 -0.8 1.1 11.3 14.8 -2.0 4.0
Biên LN ròng 36.31% 13.25% 15.37% 35.06% 42.13% 39.70% -4.78% 6.05% 37.31% 28.27% -11.58% 17.12%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PIC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,4 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 8,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 1,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 6,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,1% = 29,8% × 0,30 × 1,13
2026Q1 9,1% = 23,8% × 0,35 × 1,08

ROE giảm từ 10,1% xuống 9,1% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 23,8% -6,0pp Vòng quay TS: 0,35x +0,05x Đòn bẩy: 1,08x -0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 23,82%, mất 6,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 4,2 điểm % và Biên gộp giảm 1,6 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,0 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 23,82% −6,0 điểm %
Biên gộp 45,76% −1,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 16,50% +4,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 8,8% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 8,83%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,83 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 4,4 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,06 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 8,83% −0,1 điểm %
Biên NOPAT 23,82% −4,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,37 lần +0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 399,8 tỷ −6,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,17 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,00 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 18,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +16,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 23,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,6 ngày, số ngày phải thu giảm 15,8 ngày và số ngày phải trả tăng 8,7 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 45,0 ngày −15,8 ngày
Tồn kho 1,8 ngày +0,6 ngày
Phải trả 16,1 ngày +8,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 30,7 ngày −23,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 70,0 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,00x và khả năng trả lãi đạt 22,78x.

Hiện tiền mặt tương đương 105,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5,0 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,00x −0,06x
Khả năng trả lãi 22,78x +5,69x
Tiền mặt/Nợ vay 105,8% +77,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 2,26x +0,60x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 70,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −32,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 37,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −36,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.26x.

Sau khi chi 22,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 57,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 79,9 tỷ +16,6 tỷ
Capex tiền mặt 22,8 tỷ −5,5 tỷ
FCF TTM +57,1 tỷ +22,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 6,0 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 8,8%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,26 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,26x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 23,82% và giảm 6,0 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
155.5 116.7 137.9 149.4 127.4
Giá vốn hàng bán
80.8 65.0 72.1 76.1 0.0
Lợi nhuận gộp
74.7 51.7 65.7 73.3 60.1
Chi phí tài chính
2.1 2.6 6.7 10.8 -13.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
23.6 15.3 17.9 19.1 -13.3
Lợi nhuận hoạt động
49.9 34.4 42.8 45.7 35.1
Lợi nhuận trước thuế
49.9 36.4 42.8 45.6 35.0
Lợi nhuận sau thuế
40.8 32.2 38.2 42.9 33.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
40.8 32.2 38.2 42.9 33.1
EPS cơ bản
1,081.00 861.00 1,040.00 1,197.00 993.71

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PGV, POW, NT2, QTP, HDG, DTK, VCP, HND, PPC, DNA, S4A, UIC, KHP, DNC, BTP, SIG, NBP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.