QTP

Nhiệt điện Quảng Ninh ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 10,14%, +5,11 điểm % YoY
Giá
12,000
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 5.02x
P/B 0.95x
EPS 2,390
BVPS 12,615
ROE 19.7%
ROA 15.1%
Biên LN 10.1%
Vòng Quay TS 1.49x
Đòn bẩy VCSH 1.31x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), QTP ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mặt bằng lợi nhuận mới này có được giữ vững khi hiệu ứng nền thấp qua đi.

DOANH THU TTM
10.607 tỷ
−10,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
10,14%
+5,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1.076 tỷ
+81,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2,733.9 2,953.2 2,056.4 2,864.0 2,912.2 2,884.1 2,386.3 3,628.2 3,009.8 2,847.2 2,507.4 3,708.4
Tăng trưởng -7% +44% -28% -2% +1% +21% -34% +21% +6% +14% -32%
LNST 197.2 655.1 33.0 190.6 172.6 185.3 76.1 160.4 226.5 210.6 11.6 248.4
Biên LN ròng 7.21% 22.18% 1.60% 6.65% 5.93% 6.43% 3.19% 4.42% 7.53% 7.40% 0.46% 6.70%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận QTP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 726,4 tỷ
Thuế ↑ 215,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 13,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 12,7 tỷ
Thuế ↑ 6,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 11,2% = 5,0% × 1,66 × 1,34
2026Q1 19,7% = 10,1% × 1,49 × 1,31

ROE tăng từ 11,2% lên 19,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 10,1% +5,1pp Vòng quay TS: 1,49x -0,17x Đòn bẩy: 1,31x -0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 10,14%, tăng 5,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 7,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 10,14% +5,1 điểm %
Biên gộp 14,50% +7,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,12% +0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 10,17% +5,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,31 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,00 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 183,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −108,7 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +189,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +102,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 13,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,3 ngày, số ngày phải thu tăng 14,3 ngày và số ngày phải trả tăng 6,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 93,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +14,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 108,5 ngày +14,3 ngày
Tồn kho 32,6 ngày +5,3 ngày
Phải trả 47,6 ngày +6,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 93,5 ngày +13,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,00x −0,02x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,55x +0,06x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.705,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −935,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 769,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −732,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.55x.

Sau khi chi 9,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.659,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.668,9 tỷ +781,8 tỷ
Capex tiền mặt 9,8 tỷ −3,3 tỷ
FCF TTM +1.659,1 tỷ +785,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,1 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 10,14% và mở rộng thêm 5,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
10,785.8 11,908.4 12,058.2 10,417.2 8,455.4
Giá vốn hàng bán
9,275.0 11,084.6 11,241.1 9,336.1 0.0
Lợi nhuận gộp
1,510.8 823.8 817.1 1,081.1 708.7
Chi phí tài chính
81.4 25.0 77.5 193.0 -194.8
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
124.8 114.6 113.7 112.7 -90.3
Lợi nhuận hoạt động
1,333.6 690.7 648.5 808.9 506.0
Lợi nhuận trước thuế
1,331.3 688.5 644.4 804.8 502.0
Lợi nhuận sau thuế
1,035.9 619.3 611.9 764.1 476.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1,035.9 619.3 611.9 764.1 476.7
EPS cơ bản
2,302.00 1,376.00 1,360.00 1,698.00 370.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PGV, POW, NT2, HDG, DTK, VCP, HND, PPC, DNA, S4A, UIC, KHP, DNC, BTP, PIC, SIG, NBP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.