PGV

Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 10,03%, +10,37 điểm % YoY
Giá
23,100
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 5.99x
P/B 1.39x
EPS 3,854
BVPS 16,593
ROE 26.0%
ROA 8.0%
Biên LN 10.0%
Vòng Quay TS 0.80x
Đòn bẩy VCSH 3.24x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PGV có doanh thu tăng chậm (+4,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+10,4 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
43.333 tỷ
+4,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
10,03%
+10,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
4.347 tỷ
+3.139,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 10,367.9 12,688.9 8,345.6 11,930.8 10,608.3 11,253.6 7,103.5 12,633.1 9,687.7 9,773.0 9,135.0 15,354.0
Tăng trưởng -18% +52% -30% +12% -6% +58% -44% +30% -1% +7% -41%
LNST 738.2 2,557.8 166.6 884.0 100.8 -438.5 487.3 -292.5 -651.7 83.1 -460.5 1,104.0
Biên LN ròng 7.12% 20.16% 2.00% 7.41% 0.95% -3.90% 6.86% -2.32% -6.73% 0.85% -5.04% 7.19%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PGV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3.887,4 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 928,4 tỷ
Thuế ↑ 723,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 393,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 250,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 185,3 tỷ
Thuế ↑ 172,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -1,0% = -0,3% × 0,74 × 3,80
2026Q1 26,1% = 10,0% × 0,80 × 3,24

ROE tăng từ -1,0% lên 26,1% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 10,0% +10,4pp Vòng quay TS: 0,80x +0,07x Đòn bẩy: 3,24x -0,56x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 10,03%, tăng 10,4 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 8,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,8 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 10,03% +10,4 điểm %
Biên gộp 16,58% +8,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,59% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 10,0% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 9,98%, tăng 10,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,98 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 10,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,10 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 3.128 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 9,98% +10,2 điểm %
Biên NOPAT 10,06% +10,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,99 lần +0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 43.652,7 tỷ −3.127,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,07 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,30 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 6.981,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −7.054,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +772,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −699,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,9 ngày, số ngày phải thu tăng 4,8 ngày và số ngày phải trả tăng 4,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +4,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 91,8 ngày +4,8 ngày
Tồn kho 28,0 ngày −0,9 ngày
Phải trả 68,4 ngày +4,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 51,4 ngày −0,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,30x và khả năng trả lãi chỉ đạt 2,36x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 21,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 25.162,5 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,30x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 3,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,30x −0,73x
Khả năng trả lãi 2,36x +2,39x
Tiền mặt/Nợ vay 3,9% +3,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 21,5% +3,7 điểm %
CFO/LNST 0,64x +1,37x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.841,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −577,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 2.263,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −738,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.64x.

Sau khi chi 925,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.848,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2.774,2 tỷ +2.667,1 tỷ
Capex tiền mặt 925,6 tỷ +359,4 tỷ
FCF TTM +1.848,6 tỷ +2.307,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 10,4 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 10,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 2,36 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 10,03% và mở rộng thêm 10,4 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,30x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
43,561.4 40,690.1 45,862.2 47,287.2 37,695.3
Giá vốn hàng bán
36,574.2 37,710.5 41,344.2 41,868.5 0.0
Lợi nhuận gộp
6,987.2 2,979.7 4,518.0 5,418.8 4,346.1
Chi phí tài chính
2,554.8 3,607.1 3,332.0 2,543.1 -1,217.0
Chi phí bán hàng
0.2 0.2 0.2 0.2 -0.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
682.9 671.8 651.3 674.3 -680.6
Lợi nhuận hoạt động
4,312.6 -845.9 1,249.5 3,038.2 3,869.9
Lợi nhuận trước thuế
4,296.7 -870.5 1,240.7 3,057.4 3,866.2
Lợi nhuận sau thuế
3,732.4 -875.6 1,083.7 2,549.8 3,133.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3,721.2 -878.4 1,065.1 2,524.4 3,095.8
EPS cơ bản
3,312.00 -782.00 948.00 2,247.00 2,755.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

POW, NT2, QTP, HDG, DTK, VCP, HND, PPC, DNA, S4A, UIC, KHP, DNC, BTP, PIC, SIG, NBP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.