DNC

Điện Nước Lắp máy Hải Phòng ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST −0,08 lần
Giá
51,000
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 9.07x
P/B 3.25x
EPS 5,626
BVPS 15,702
ROE 37.2%
ROA 23.5%
Biên LN 4.6%
Vòng Quay TS 5.17x
Đòn bẩy VCSH 1.58x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DNC đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển đà doanh thu này thành cải thiện biên lợi nhuận rõ hơn.

DOANH THU TTM
1.171 tỷ
+22,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,56%
+0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
53 tỷ
+26,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 245.5 275.4 358.4 291.7 207.5 213.3 284.8 250.5 183.0 214.2 251.3 192.2
Tăng trưởng -11% -23% +23% +41% -3% -25% +14% +37% -15% -15% +31%
LNST 8.0 14.3 18.7 12.3 9.8 7.6 14.4 10.4 8.6 9.2 13.9 7.6
Biên LN ròng 3.26% 5.19% 5.22% 4.23% 4.71% 3.54% 5.05% 4.16% 4.68% 4.31% 5.52% 3.98%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DNC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 14,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,0 tỷ
Thuế ↑ 1,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1,2 tỷ
Thuế ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 35,2% = 4,4% × 4,86 × 1,64
2026Q1 37,2% = 4,6% × 5,17 × 1,58

ROE tăng từ 35,2% lên 37,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 4,6% +0,1pp Vòng quay TS: 5,17x +0,31x Đòn bẩy: 1,58x -0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 4,56%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,56% +0,1 điểm %
Biên gộp 7,78% −0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,10% −0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 41,5% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 41,54%, tăng 3,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 41,54 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,49 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 41,54% +3,2 điểm %
Biên NOPAT 4,52% +0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 9,19 lần +0,49 lần
Vốn đầu tư bình quân 127,4 tỷ +17,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,58 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,08 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,0 ngày, số ngày phải thu giảm 0,2 ngày và số ngày phải trả giảm 1,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 14,0 ngày −0,2 ngày
Tồn kho 4,5 ngày −2,0 ngày
Phải trả 16,0 ngày −1,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 2,5 ngày −0,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 63,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,08x và khả năng trả lãi đạt 74,09x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 729,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2,0 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,08x +0,07x
Khả năng trả lãi 74,09x −90,57x
Tiền mặt/Nợ vay 729,9% +505,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -0,08x −1,35x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 63,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −21,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 41,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −35,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.08x.

Sau khi chi 12,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 16,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 4,1 tỷ −57,9 tỷ
Capex tiền mặt 12,2 tỷ +11,5 tỷ
FCF TTM −16,4 tỷ −69,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -0,08 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 41,5%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,08x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,132.9 937.4 802.5 658.7 567.6
Giá vốn hàng bán
1,038.8 860.6 734.6 601.4 0.0
Lợi nhuận gộp
94.0 76.8 67.9 57.3 46.3
Chi phí tài chính
-0.7 2.1 -2.3 3.9 -1.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
25.8 23.2 20.3 18.0 -14.5
Lợi nhuận hoạt động
70.0 53.1 50.0 36.8 32.2
Lợi nhuận trước thuế
70.1 53.2 48.1 36.8 33.4
Lợi nhuận sau thuế
55.6 42.1 37.4 29.2 26.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
55.6 42.1 37.4 29.2 26.4
EPS cơ bản
5,548.00 6,084.00 5,808.00 4,546.00 5,135.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PGV, POW, NT2, QTP, HDG, DTK, VCP, HND, PPC, DNA, S4A, UIC, KHP, BTP, PIC, SIG, NBP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.