DTK

Tổng Công ty Điện lực TKV - CTCP ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 6,57%, +1,21 điểm % YoY
Giá
11,600
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 9.45x
P/B 0.86x
EPS 1,227
BVPS 13,479
ROE 9.3%
ROA 5.3%
Biên LN 6.6%
Vòng Quay TS 0.80x
Đòn bẩy VCSH 1.77x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DTK có doanh thu suy giảm (−4,8%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,2 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.

DOANH THU TTM
12.728 tỷ
−4,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,57%
+1,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
836 tỷ
+16,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 3,692.9 2,731.7 2,471.8 3,831.9 3,719.2 3,547.8 2,376.0 3,724.0 3,191.9 3,475.2 2,485.9 2,985.1
Tăng trưởng +35% +11% -35% +3% +5% +49% -36% +17% -8% +40% -17%
LNST 433.5 82.2 -2.9 322.9 252.0 191.0 7.9 265.6 225.6 104.6 -45.8 174.1
Biên LN ròng 11.74% 3.01% -0.12% 8.43% 6.78% 5.38% 0.33% 7.13% 7.07% 3.01% -1.84% 5.83%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DTK

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 150,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 86,4 tỷ
Thuế ↑ 76,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 37,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 12,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 235,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 18,6 tỷ
Thuế ↑ 76,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,4% = 5,4% × 0,84 × 1,86
2026Q1 9,3% = 6,6% × 0,80 × 1,77

ROE tăng từ 8,4% lên 9,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 6,6% +1,2pp Vòng quay TS: 0,80x -0,04x Đòn bẩy: 1,77x -0,10x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 6,57%, tăng 1,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,57% +1,2 điểm %
Biên gộp 10,83% +1,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,56% +0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 6,7% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 6,75%, tăng 1,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,75 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,3 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,07 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,75% +1,0 điểm %
Biên NOPAT 6,52% +1,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,04 lần −0,07 lần
Vốn đầu tư bình quân 12.297,0 tỷ +188,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,75 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,36 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 507,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +487,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −127,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +146,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,9 ngày, số ngày phải thu giảm 1,4 ngày và số ngày phải trả tăng 5,3 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +3,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 111,1 ngày −1,4 ngày
Tồn kho 15,7 ngày +3,9 ngày
Phải trả 97,3 ngày +5,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 29,4 ngày −2,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,36x và khả năng trả lãi đạt 5,86x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 62,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.569,2 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 62,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 6,7%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,36x −0,01x
Khả năng trả lãi 5,86x +2,83x
Tiền mặt/Nợ vay 6,7% +2,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 62,0% −19,4 điểm %
CFO/LNST 2,77x +1,38x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.012,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.071,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 940,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −907,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.77x.

Sau khi chi 1.087,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.229,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2.317,1 tỷ +1.324,7 tỷ
Capex tiền mặt 1.087,8 tỷ +581,3 tỷ
FCF TTM +1.229,3 tỷ +743,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 6,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 5,86 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 6,57% và mở rộng thêm 1,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,36x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
12,754.8 12,839.3 11,830.0 10,769.9 13,059.3
Giá vốn hàng bán
11,617.4 11,611.3 10,595.4 9,438.6 0.0
Lợi nhuận gộp
1,137.3 1,228.0 1,234.7 1,331.3 1,406.1
Chi phí tài chính
183.2 315.5 471.3 515.6 -721.5
Chi phí bán hàng
0.1 0.4 2.2 2.4 -2.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
447.1 394.7 376.2 313.2 -312.7
Lợi nhuận hoạt động
707.0 745.3 613.4 863.1 791.0
Lợi nhuận trước thuế
712.9 750.7 615.3 858.1 867.0
Lợi nhuận sau thuế
655.1 689.2 540.0 778.7 824.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
655.0 691.3 540.9 778.5 825.6
EPS cơ bản
959.00 1,013.00 792.00 1,140.00 1,213.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PGV, POW, NT2, QTP, HDG, VCP, HND, PPC, DNA, S4A, UIC, KHP, DNC, BTP, PIC, SIG, NBP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.